génération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thế hệ: Nhóm người có cùng độ tuổi xấp xỉ, sống trong cùng một khoảng thời gian và thường chia sẻ những trải nghiệm xã hội, văn hóa tương tự.
- Sự sinh sản: (Trong sinh vật học, sinh lý học) Quá trình tạo ra các cá thể mới từ cá thể bố mẹ.
- Sự sản sinh, sự phát sinh, sự hình thành: Hành động tạo ra hoặc làm cho một cái gì đó xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La génération de mes grands-parents a connu la guerre. (Thế hệ của ông bà tôi đã trải qua chiến tranh.)
- La génération spontanée est une théorie scientifique dépassée. (Sự phát sinh tự nhiên là một lý thuyết khoa học lỗi thời.)
- On parle souvent du conflit des générations. (Người ta thường nói về xung đột thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De génération en génération": Từ thế hệ này sang thế hệ khác, chỉ sự truyền lại qua nhiều đời.
- Cette histoire se transmet de génération en génération. (Câu chuyện này được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
"Génération perdue": "Thế hệ lạc lõng", cụm từ dùng để chỉ thế hệ những người trưởng thành sau Thế chiến thứ nhất, thường gặp trong văn học.
- Les écrivains de la "génération perdue" exprimaient leur désillusion. (Các nhà văn của "thế hệ lạc lõng" bày tỏ sự vỡ mộng của họ.)
Biến thể và từ liên quan
Générationnel, le (tính từ): Thuộc về thế hệ.
- Un conflit générationnel (Một xung đột thế hệ)
Générer (động từ): Sản sinh, tạo ra.
- Générer de l'électricité (Sản sinh điện)
Regénération (danh từ giống cái): Sự tái sinh, sự phục hồi.
Từ đồng nghĩa
- Cohorte (danh từ giống cái): Nhóm người cùng một lứa tuổi hoặc cùng trải qua một sự kiện.
- Procréation (danh từ giống cái): Sự sinh sản (nhấn mạnh đến hành động sinh con).
- Création (danh từ giống cái): Sự sáng tạo, sự tạo thành.
Các cụm từ liên quan
Gap/ fossé des générations: Khoảng cách thế hệ.
- Le fossé des générations se creuse avec les nouvelles technologies. (Khoảng cách thế hệ ngày càng rộng với các công nghệ mới.)
Génération X, Y, Z...: Các tên gọi dùng để chỉ các thế hệ sinh ra trong những khoảng thời gian cụ thể của thế kỷ 20 và 21.
Thành ngữ liên quan
- Être de la vieille génération: Thuộc thế hệ cũ, chỉ người có tư tưởng hoặc cách sống truyền thống.
- Mon oncle est de la vieille génération, il n'utilise pas les réseaux sociaux. (Chú tôi thuộc thế hệ cũ, ông ấy không dùng mạng xã hội.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự sinh sản
- Génération asexuéesự sinh sản vô tính
- Génération sexuéesự sinh sản hữu tính
- sự sản sinh, sự phát sinh, sự hình thành
- La génération des motssự hình thành từ ngữ
- thế hệ
- De génération en générationtừ thế hệ này đến thế hệ khác
- La jeune générationthế hệ trẻ