gông
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
gông
gông
Words Containing "gông"
chơi ngông
gông cùm
gông cụt
gông thiết diệp
gông ván
lông ngông
ngông
ngông cuồng
ngông nghênh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...