gạch ống sớ

Học thuật
Thân thiện
gạch ống sớ

Một người thợ xếp những viên gạch ống sớ thành một bức tường thấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch ống sớ: Một loại gạch xây dựng hình dạng đặc biệt, thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc truyền thống, đặc biệt để xây các bộ phận đường cong như mái vòm, cổng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi chùa cổ được xây dựng bằng gạch ống sớ, tạo nên những đường mái cong mềm mại.
    • Để xây vòm cổng, thợ xây phải sử dụng loại gạch ống sớ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạch ống sớ" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nói về kiến trúc, di sản văn hóa hoặc kỹ thuật xây dựng truyền thống.
    • Việc phục chế ngôi đình đòi hỏi phải tìm được đúng loại gạch ống sớ để đảm bảo tính nguyên bản.
Biến thể từ gần giống
  • Gạch hòm sớ (danh từ): Một tên gọi khác của "gạch ống sớ". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Gạch hòm sớ cũng vật liệu không thể thiếu trong kiến trúc Huế.
Từ đồng nghĩa
  • Gạch hòm sớ: Xem giải thíchmục trên.
Lưu ý
  • Gạch ống sớ một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc xây dựng. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được dùng bởi các kiến trúc sư, nhà nghiên cứu văn hóa hoặc thợ xây lành nghề.
gạch ống sớ

Một người thợ xếp những viên gạch ống sớ thành một bức tường thấp.

  1. X. Gạch hòm sớ.