gạch bìa

Học thuật
Thân thiện
gạch bìa

Một chồng sách được kẹp chặt bằng gạch bìa màu xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch bìa cách nói tắt của cụm từ "gạch bìa sách". chỉ phần gáy của một cuốn sách, thường một dải vật liệu (vải, giấy cứng, da) dánmép ngoài cùng của tập giấy, nơi các tờ giấy được đóng lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sách này gạch bìa đã bong tróc nhiều. (Phần gáy sách của cuốn sách này đã bị bong tróc nhiều.)
    • Nhà in đã chọn màu đỏ cho gạch bìa của bộ sưu tập này. (Nhà in đã chọn màu đỏ cho phần gáy của bộ sưu tập sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạch bìa" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến đóng sách, in ấn, thư viện hoặc khi mô tả tình trạng, đặc điểm của một cuốn sách.
    • Khi xếp sách lên giá, phần chữ trên gạch bìa giúp ta dễ dàng nhận diện. (Khi xếp sách lên kệ, phần chữ trên gáy sách giúp chúng ta dễ dàng nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Gáy sách: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần gáy của cuốn sách.
  • Bìa sách: Chỉ phần bọc bên ngoài phía trước sau của cuốn sách, khác với "gạch bìa" (phần gáy).
Từ đồng nghĩa
  • Gáy sách: Phần gáy của cuốn sách.
  • Sống sách: Một từ ít phổ biến hơn, cũng dùng để chỉ phần gáy sách.
Lưu ý
  • Gạch bìa một thuật ngữ chuyên ngành trong in ấn, đóng sách. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ gáy sách nhiều hơn.
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan phổ biến.
gạch bìa

Một chồng sách được kẹp chặt bằng gạch bìa màu xanh.

  1. "Gạch bìa sách" nói tắt.

Từ chứa "gạch bìa"