gạch dưới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vạch một đường thẳng bên dưới một chữ, một từ, một cụm từ hoặc một dòng chữ: Hành động dùng bút hoặc công cụ khác để kẻ một nét thẳng phía dưới phần văn bản, với mục đích làm nổi bật hoặc nhấn mạnh nội dung đó, giúp người đọc dễ chú ý hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi đọc sách, cô ấy thường gạch dưới những câu văn hay để ghi nhớ.
- Giáo viên yêu cầu học sinh gạch dưới từ khóa trong đoạn văn.
- Để nhấn mạnh tiêu đề, anh ấy đã gạch dưới nó bằng bút đỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạch dưới" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Trong các phần mềm soạn thảo văn bản (như Microsoft Word, Google Docs), tính năng "gạch dưới" (underline) là một công cụ định dạng chữ phổ biến, thường được biểu thị bằng biểu tượng chữ "U" có gạch dưới.
- Bạn có thể gạch dưới liên kết để người dùng nhận biết đó là một đường dẫn.
Biến thể và từ gần giống
- Gạch chân: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động kẻ một đường thẳng bên dưới chữ viết.
- "Gạch chân" và "gạch dưới" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Nhấn mạnh: (Động từ) Chỉ mục đích của việc gạch dưới, là làm cho nổi bật, cho quan trọng hơn.
- Làm nổi: (Cụm động từ) Có nghĩa tương tự "nhấn mạnh".
Từ đồng nghĩa
- Gạch chân: (Động từ) Vẽ một nét thẳng dưới chữ.
- Kẻ dưới: (Động từ) Ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "gạch dưới" ngoài nghĩa gốc)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gạch dưới")
- Vạch một đường thẳng dưới một từ hay một dòng để tỏ ý nhấn mạnh cho người đọc chú ý.