gạo sen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt trắng hình hạt gạo, nằm ở đầu nhị đực của hoa sen: Đây là một bộ phận của hoa sen, có hình dáng và kích thước tương tự hạt gạo, màu trắng.
- Nguyên liệu dùng để ướp trà (chè): Gạo sen được sử dụng phổ biến trong việc ướp trà để tạo hương thơm đặc trưng của sen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muốn có chè ướp sen thơm ngon, người ta phải dùng gạo sen tươi.
- Gạo sen được thu hoạch từ những bông sen vừa nở.
- Hương thơm thanh mát của gạo sen rất thích hợp để ướp trà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu hoạch gạo sen": chỉ hành động lấy gạo sen từ hoa sen.
- Công việc thu hoạch gạo sen đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo.
- "Trà ướp gạo sen": chỉ loại trà đã được ướp hương bằng gạo sen.
- Trà ướp gạo sen là một đặc sản nổi tiếng.
Biến thể và từ liên quan
- Nhụy sen (n): Phần bao gồm cả chỉ nhị và gạo sen ở giữa hoa sen.
- Tâm sen (n): Tim sen, một bộ phận khác của hoa sen cũng có thể dùng để pha trà hoặc làm thuốc.
- Hạt sen (n): Hạt lấy từ đài sen, khác với gạo sen.
Từ đồng nghĩa
- Gạo cốm sen: Một cách gọi khác cho gạo sen, nhấn mạnh hình dáng nhỏ như hạt cốm.
Lưu ý sử dụng
- Gạo sen là một danh từ chuyên biệt, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hoa sen, ướp trà và ẩm thực.
- Không nên nhầm lẫn gạo sen với hạt sen. Gạo sen là phần nhị nhỏ màu trắng, trong khi hạt sen là hạt lớn hơn nằm trong đài sen.
- Hạt trắng hình hạt gạo, ở đầu nhị đực của hoa sen, dùng để ướp chè.