gạo xát

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạo đã được xay xát kỹ, loại bỏ hoàn toàn vỏ trấu lớp cám bên ngoài: "gạo xát" chỉ loại gạo trắng, hạt bóng, đã qua quá trình chế biến để làm sạch tạo độ trắng mịn, thường dùng trong nấu cơm hàng ngày.
    • Gạo đã qua chế, sẵn sàng để nấu: "gạo xát" phân biệt với gạo lứt (gạo còn nguyên lớp cám) hoặc thóc (gạo chưa xay).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua gạo xát về nấu cơm. (Mẹ tôi mua loại gạo đã xay xát trắng để nấu cơm.)
    • Gạo xát thường dễ nấu hơn gạo lứt. (Gạo đã xát kỹ thời gian nấu ngắn hơn so với gạo còn nguyên cám.)
    • Nhà máy sản xuất gạo xát xuất khẩu. (Nhà máy chế biến loại gạo trắng, sạch để bán ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạo xát trắng": cụm từ nhấn mạnh màu sắc trắng tinh của gạo sau khi xát.

    • Gạo xát trắng thường được ưa chuộngthành phố. (Loại gạo trắng, bóng sau xát được người thành thị thích dùng.)
  • "xát gạo": hành động xay xát gạo từ thóc hoặc gạo lứt.

    • Nông dân xát gạo bằng máy trước khi bán. (Người nông dân dùng máy xay xát để làm sạch gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạo lứt (danh từ): gạo còn nguyên lớp cám, giàu dinh dưỡng hơn gạo xát.

    • Gạo lứt tốt cho sức khỏe hơn gạo xát. (Gạo còn cám lợi hơn gạo đã xát trắng.)
  • Thóc (danh từ): gạo chưa xay, còn nguyên vỏ trấu.

    • Thóc phải xay mới thành gạo xát. (Hạt thóc cần qua xay xát mới tạo ra gạo trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gạo trắng: gạo đã xát kỹ, màu trắng.
  • Gạo tinh luyện: gạo đã qua chế biến sạch, thường dùng trong công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Gạo xát nước đổ: chỉ việc làm tốn công vô ích, không đem lại kết quả (thành ngữ dân gian, von với việc xát gạo xong lại đổ nước đi).
    • Làm việc này chẳng khác nào gạo xát nước đổ. (Hành động này vô ích, mất công không kết quả.)
gạo xát
Gạo xát được đựng trong một chiếc bao lớn màu trắng.