gặng hỏi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi đi hỏi lại nhiều lần một cách dai dẳng, cố tìm cho ra sự thật hoặc câu trả lời: Hành động hỏi dồn dập, liên tục và có phần nài ép người khác phải trả lời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy con có vẻ buồn, mẹ cứ gặng hỏi mãi. (Thấy con có vẻ buồn, mẹ cứ hỏi đi hỏi lại mãi.)
- Phóng viên gặng hỏi vị quan chức về vụ bê bối. (Phóng viên hỏi dồn dập vị quan chức về vụ bê bối.)
- Đừng có gặng hỏi nó nữa, để nó yên tĩnh một lúc. (Đừng có hỏi ép nó nữa, để nó yên tĩnh một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gặng hỏi cho ra lẽ": hỏi một cách dai dẳng cho đến khi tìm ra nguyên nhân, sự thật.
- Cô giáo gặng hỏi học sinh cho ra lẽ về chuyện mất đồ. (Cô giáo hỏi dồn học sinh cho đến khi tìm ra sự thật về chuyện mất đồ.)
"bị gặng hỏi": ở trong tình trạng bị người khác hỏi dồn, hỏi ép.
- Cậu bé bị mọi người gặng hỏi về nơi cất giấu món đồ chơi. (Cậu bé bị mọi người hỏi ép về nơi cất giấu món đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gặng (động từ): Hỏi đi hỏi lại, nài ép. (Đây là dạng rút gọn, nghĩa tương tự "gặng hỏi").
- Tra hỏi (động từ): Hỏi cặn kẽ, tỉ mỉ (thường mang tính chất nghiêm trọng, chính thức hơn, như trong điều tra).
- Nài nỉ (động từ): Ép buộc, van xin người khác làm điều gì đó (không chỉ giới hạn trong việc hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Hỏi dồn: Hỏi liên tục, dồn dập.
- Hỏi ép: Hỏi với thái độ nài nỉ, ép buộc phải trả lời.
- Chất vấn: Hỏi với mục đích làm rõ, thường trong ngữ cảnh trang trọng, tranh luận.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Giữ yên lặng, không hỏi.
- Thôi hỏi: Ngừng việc hỏi lại.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Gặng hỏi" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, thể hiện sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc sự tò mò quá mức của người hỏi. Hành động này có thể khiến người bị hỏi cảm thấy bị làm phiền hoặc áp lực.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói và văn viết mô tả các tình huống đời thường, gia đình, hoặc trong báo chí (phỏng vấn, điều tra).
- Nh. Gặng.