gối loan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gối loan là một từ ngữ văn học cổ, dùng để chỉ chiếc gối chung của vợ chồng, biểu tượng cho cuộc sống hôn nhân, tình nghĩa phu thê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, hình ảnh "gối loan" thường gợi lên cảnh sum họp vợ chồng.
- Câu chuyện kể về đôi trai gái từng chung "gối loan" nay mỗi người một phương.
Các cách sử dụng nâng cao
"gối loan chăn gấm": Cụm từ thường đi đôi để miêu tả cảnh sống sung túc, ấm êm của đời vợ chồng.
- Cuộc sống "gối loan chăn gấm" không phải ai cũng có được.
"gối loan tủi phận": Diễn tả nỗi tủi thân, cô đơn của người phụ nữ khi hôn nhân không trọn vẹn.
- Đêm đêm một mình, nàng chỉ biết ôm "gối loan tủi phận".
Biến thể và từ gần giống
Loan phòng (danh từ): Phòng cưới, phòng của vợ chồng mới cưới.
- Hương thơm lan tỏa khắp loan phòng.
Loan phượng (danh từ): Chỉ đôi vợ chồng hòa hợp, hạnh phúc (loan là chim loan, phượng là chim phượng).
- Câu chuyện về đôi loan phượng khiến ai cũng ngưỡng mộ.
Từ đồng nghĩa
- Gối phu thê: Cũng có nghĩa là gối vợ chồng.
- Gối chăn: Chỉ chung chăn gối, cuộc sống lứa đôi.
Thành ngữ liên quan
"Loan phượng hòa minh": Chim loan và chim phượng hót hòa hợp, ví với cảnh vợ chồng thuận hòa, hạnh phúc.
- Họ sống với nhau cả đời trong cảnh "loan phượng hòa minh".
"Gối kề chăn ấm": Miêu tả cảnh vợ chồng quấn quýt bên nhau.
- Hạnh phúc giản đơn chỉ là những đêm đông "gối kề chăn ấm".
- Gối của vợ chồng (từ dùng trong văn học cũ).