gối xếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gối có nhiều nếp, có thể gập lại được: Vật dụng thường làm bằng vải, bên trong có nhồi chất liệu mềm, được thiết kế thành nhiều lớp hoặc nếp gấp để có thể gập lại cho gọn khi không sử dụng. Chủ yếu dùng để tựa lưng, dựa người hoặc chống tay khi ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ngồi đọc sách, tựa lưng vào chiếc gối xếp.
- Trong phòng khách nhà ấy có đặt một đôi gối xếp trên ghế sofa.
- Chiếc gối xếp này tiện lợi vì khi đi du lịch có thể gấp gọn lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gối xếp" trong văn hóa ngồi truyền thống: Thường thấy trong các không gian như chiếu hội, phòng trà, nhà sàn, gắn liền với tư thế ngồi bệt hoặc ngồi xếp bằng.
- Trong buổi trà đạo, mỗi người đều có một chiếc gối xếp để ngồi cho đỡ mỏi.
Biến thể và từ liên quan
- Gối tựa (danh từ): Loại gối dùng để dựa lưng, có thể không có tính năng gấp xếp.
- Gối ôm (danh từ): Gối dài, dùng để ôm khi ngủ hoặc để gác chân/tay.
- Nệm ngồi (danh từ): Vật dụng đệm để ngồi, thường dày và rộng hơn gối xếp.
Từ đồng nghĩa
- Gối gập: (Cách gọi khác nhấn mạnh vào tính chất có thể gập lại).
- Gối tựa xếp: (Cụm từ mô tả rõ chức năng và đặc điểm).
Ghi chú về từ
- Gối xếp là một danh từ ghép đẳng lập, trong đó "gối" chỉ vật dụng và "xếp" mô tả đặc điểm (có thể xếp lại). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt, nội thất truyền thống hoặc hiện đại.
- Thứ gối có nhiều nếp có thể gập lại với nhau, dùng để tựa hoặc để chống tay mà ngồi.