gabardine

/'gæbədi:n/
Học thuật
Thân thiện
gabardine

Une femme porte une gabardine beige par temps de pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải gabađin: Một loại vải dệt chéo, thường bằng len hoặc sợi tổng hợp, bề mặt chắc chắn, bền thường được xửchống thấm nước nhẹ.
    • Áo đi mưa (bằng) gabađin: Một chiếc áo khoác dài, nhẹ, thường trùm, được may từ loại vải này để che mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté un mètre de gabardine pour coudre une jupe. ( ấy đã mua một mét vải gabađin để may một chiếc váy.)
    • Il porte une vieille gabardine beige. (Anh ấy mặc một chiếc áo đi mưa gabađin màu be .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc thời trang, "gabardine" thường được dùng để chỉ các loại vải kết cấu tương tự, làm từ chất liệu khác (như cotton gabađin), đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm như quần tây, áo khoác váy form dáng đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Gabardine (từ tiếng Anh): Từ gốc tiếng Anh, cùng nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế về thời trang vải vóc.
Từ đồng nghĩa
  • Imperméable (danh từ giống đực): Áo mưa, áo khoác không thấm nước. (Từ này rộng hơn, chỉ chung các loại áo mưa, không nhất thiết làm từ vải gabađin.)
  • Tissu imperméable (cụm danh từ): Vải không thấm nước.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gabardine".
gabardine

Une femme porte une gabardine beige par temps de pluie.

danh từ giống cái
  1. vải gabađin
  2. áo đi mưa (bằng) gabađin