gabariage
Học thuậtThân thiện
Le technicien utilise le gabariage pour vérifier la précision de la pièce métallique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (kỹ thuật):
- Sự sản xuất dưỡng, sự sản xuất mẫu: "gabariage" chỉ quá trình tạo ra các dụng cụ kiểm tra hoặc khuôn mẫu (gọi là "dưỡng" hoặc "mẫu") dùng để đảm bảo độ chính xác và sự đồng nhất của các chi tiết hoặc sản phẩm trong sản xuất công nghiệp.
- Sự so mẫu: "gabariage" cũng có thể chỉ hành động kiểm tra, đối chiếu một chi tiết với dưỡng mẫu đã có để xác định xem nó có đạt tiêu chuẩn hay không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gabariage est une étape cruciale dans l'industrie aéronautique. (Sự sản xuất dưỡng là một bước quan trọng trong ngành công nghiệp hàng không.)
- L'opérateur effectue le gabariage de la pièce pour vérifier sa conformité. (Người vận hành thực hiện việc so mẫu chi tiết để kiểm tra sự phù hợp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atelier de gabariage": phân xưởng sản xuất dưỡng, xưởng làm mẫu.
- Il travaille dans l'atelier de gabariage de l'usine. (Anh ấy làm việc trong phân xưởng sản xuất dưỡng của nhà máy.)
"Frais de gabariage": chi phí sản xuất dưỡng/mẫu.
- Les frais de gabariage sont inclus dans le devis. (Chi phí sản xuất mẫu được bao gồm trong bản báo giá.)
Biến thể và từ gần giống
Gabarier (động từ): sản xuất dưỡng, so mẫu.
- Il faut gabarier cette série de pièces. (Cần phải so mẫu loạt chi tiết này.)
Gabarieur/Gabarieuse (danh từ): thợ làm dưỡng, thợ so mẫu.
- C'est un gabarieur expérimenté. (Đó là một thợ so mẫu có kinh nghiệm.)
Gabarit (danh từ giống đực): dưỡng, mẫu, khuôn mẫu.
- Vérifiez la pièce avec le gabarit. (Hãy kiểm tra chi tiết bằng cái dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôle par gabarit: kiểm tra bằng dưỡng.
- Vérification dimensionnelle: kiểm tra kích thước.
Các cụm từ liên quan
- Procéder au gabariage: tiến hành so mẫu/sản xuất dưỡng.
- Nous devons procéder au gabariage avant la production en série. (Chúng ta phải tiến hành sản xuất dưỡng trước khi sản xuất hàng loạt.)
Le technicien utilise le gabariage pour vérifier la précision de la pièce métallique.
danh từ giống đực (kỹ thuật)
- sự sản xuất dưỡng, sự sản xuất mẫu
- sự so mẫu