gabarrier

Học thuật
Thân thiện
gabarrier

Un gabarrier mesure la hauteur des bateaux sous un pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đo quy cách, người kiểm tra kích thước: "gabarrier" là ngườicông việc đo đạc, kiểm tra kích thước, hình dạng hoặc quy cách của một vật thể, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như đóng tàu, xây dựng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gabarrier vérifie les dimensions de la coque du navire. (Người đo quy cách kiểm tra kích thước của thân tàu.)
    • Un gabarrier expérimenté est essentiel pour assurer la précision de la pièce. (Một người kiểm tra kích thướckinh nghiệmyếu tố thiết yếu để đảm bảo độ chính xác của chi tiết.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "gabarrier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp, ít phổ biến hơn so với từ "gabarieur" cùng nghĩa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp chuyên môn.
Biến thể từ liên quan
  • Gabarieur (danh từ giống đực): người đo quy cách, người kiểm tra kích thước. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Gabarier (danh từ giống đực): dạng viết khác của "gabarrier".
  • Gabarit (danh từ giống đực): mẫu, khuôn mẫu, quy cách kích thước. (Đâydụng cụ hoặc tiêu chuẩn người "gabarrier" sử dụng để đo đạc).
gabarrier

Un gabarrier mesure la hauteur des bateaux sous un pont.

danh từ giống đực
  1. như gabarier

Từ gần giống