gabarrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đo quy cách, người kiểm tra kích thước: "gabarrier" là người có công việc đo đạc, kiểm tra kích thước, hình dạng hoặc quy cách của một vật thể, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như đóng tàu, xây dựng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gabarrier vérifie les dimensions de la coque du navire. (Người đo quy cách kiểm tra kích thước của thân tàu.)
- Un gabarrier expérimenté est essentiel pour assurer la précision de la pièce. (Một người kiểm tra kích thước có kinh nghiệm là yếu tố thiết yếu để đảm bảo độ chính xác của chi tiết.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "gabarrier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp, ít phổ biến hơn so với từ "gabarieur" có cùng nghĩa.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp chuyên môn.
Biến thể và từ liên quan
- Gabarieur (danh từ giống đực): người đo quy cách, người kiểm tra kích thước. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Gabarier (danh từ giống đực): dạng viết khác của "gabarrier".
- Gabarit (danh từ giống đực): mẫu, khuôn mẫu, quy cách kích thước. (Đây là dụng cụ hoặc tiêu chuẩn mà người "gabarrier" sử dụng để đo đạc).
danh từ giống đực
- như gabarier