gabegie

Học thuật
Thân thiện
gabegie

La gabegie dans cette entreprise a entraîné une perte d'argent considérable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quảnlộn xộn; sự lãng phí: Chỉ sự quảnkém hiệu quả, thiếu tổ chức, dẫn đến tình trạng hỗn loạn lãng phí tài nguyên.
    • Sự gian dối; điều gian dối (từ , nghĩa ): Nghĩa cổ hơn, chỉ hành vi lừa dối hoặc một sự việc gian trá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gestion de ce projet est une véritable gabegie. (Việc quảndự án này thực sựmột sự lộn xộn/lãng phí.)
    • Il a dénoncé la gabegie des fonds publics. (Anh ấy đã lên án sự lãng phí quỹ công.)
    • (Nghĩa ) On l'a accusé de gabegie. (Người ta đã buộc tội anh ta gian dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la gabegie !": Đâymột sự lãng phí/lộn xộn hoàn toàn! (Cụm cảm thán nhấn mạnh sự phẫn nộ trước tình trạng quảntồi hoặc lãng phí lớn).
    • Avec tout cet argent gaspillé, c'est de la gabegie ! (Với số tiền bị lãng phí như thế này, đây quả là một sự lãng phí trắng trợn!)
Biến thể từ gần giống
  • Gaspillage (danh từ giống đực): sự lãng phí. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa "lãng phí").
  • Désorganisation (danh từ giống cái): sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa "quảnlộn xộn").
  • Fraude (danh từ giống cái): sự gian lận. (Từ đồng nghĩa với nghĩa "sự gian dối").
Từ đồng nghĩa
  • Gaspillage: sự lãng phí.
  • Désordre: sự hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
  • Incurie: sự quảncẩu thả, thiếu trách nhiệm.
  • Malversation: sự tham nhũng, biển thủ (thường trong quảntài chính).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "gabegie" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí để chỉ trích mạnh mẽ.
  • Nghĩa phổ biến: Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa "sự quảnlộn xộn/lãng phí" là phổ biến nhất. Nghĩa ("sự gian dối") ít được sử dụng.
gabegie

La gabegie dans cette entreprise a entraîné une perte d'argent considérable.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự quảnlộn xộn; sự lãng phí
  2. (từ ; nghĩa ) sự gian dối; điều gian dối