gabegie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí: Chỉ sự quản lý kém hiệu quả, thiếu tổ chức, dẫn đến tình trạng hỗn loạn và lãng phí tài nguyên.
- Sự gian dối; điều gian dối (từ cũ, nghĩa cũ): Nghĩa cổ hơn, chỉ hành vi lừa dối hoặc một sự việc gian trá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gestion de ce projet est une véritable gabegie. (Việc quản lý dự án này thực sự là một sự lộn xộn/lãng phí.)
- Il a dénoncé la gabegie des fonds publics. (Anh ấy đã lên án sự lãng phí quỹ công.)
- (Nghĩa cũ) On l'a accusé de gabegie. (Người ta đã buộc tội anh ta gian dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est de la gabegie !": Đây là một sự lãng phí/lộn xộn hoàn toàn! (Cụm cảm thán nhấn mạnh sự phẫn nộ trước tình trạng quản lý tồi hoặc lãng phí lớn).
- Avec tout cet argent gaspillé, c'est de la gabegie ! (Với số tiền bị lãng phí như thế này, đây quả là một sự lãng phí trắng trợn!)
Biến thể và từ gần giống
- Gaspillage (danh từ giống đực): sự lãng phí. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa "lãng phí").
- Désorganisation (danh từ giống cái): sự thiếu tổ chức, sự hỗn loạn. (Từ đồng nghĩa trực tiếp hơn cho nghĩa "quản lý lộn xộn").
- Fraude (danh từ giống cái): sự gian lận. (Từ đồng nghĩa với nghĩa cũ "sự gian dối").
Từ đồng nghĩa
- Gaspillage: sự lãng phí.
- Désordre: sự hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
- Incurie: sự quản lý cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
- Malversation: sự tham nhũng, biển thủ (thường trong quản lý tài chính).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "gabegie" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí để chỉ trích mạnh mẽ.
- Nghĩa phổ biến: Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa "sự quản lý lộn xộn/lãng phí" là phổ biến nhất. Nghĩa cũ ("sự gian dối") ít được sử dụng.
danh từ giống cái
- (thân mật) sự quản lý lộn xộn; sự lãng phí
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự gian dối; điều gian dối