gabionade
/,geibiə'neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luỹ sọt đất: Một công trình phòng thủ quân sự, thường là tạm thời, được xây dựng bằng cách xếp chồng các sọt (gabion) chứa đầy đất hoặc đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers quickly constructed a gabionade to protect their position from enemy fire. (Những người lính nhanh chóng xây dựng một luỹ sọt đất để bảo vệ vị trí của họ khỏi hỏa lực của địch.)
- The ancient fort's defenses included a sturdy gabionade along the vulnerable southern wall. (Các công sự phòng thủ của pháo đài cổ bao gồm một luỹ sọt đất kiên cố dọc theo bức tường phía nam dễ bị tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To erect a gabionade": Dựng lên một luỹ sọt đất.
- The engineers were ordered to erect a gabionade before nightfall. (Các kỹ sư được lệnh dựng một luỹ sọt đất trước khi trời tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabion (n): Sọt (thường bằng mây, tre hoặc lưới thép) chứa đầy đất hoặc đá, dùng trong xây dựng công sự hoặc các công trình kỹ thuật.
- They filled hundreds of gabions to reinforce the riverbank. (Họ đã đổ đầy hàng trăm sọt đất để gia cố bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Earthwork rampart: Luỹ đất (một công sự đắp bằng đất).
- Revetment: Tường chắn, công trình gia cố (thường để chống xói lở hoặc bảo vệ).
Lưu ý
- Từ "gabionade" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, kỹ thuật công binh hoặc mô tả các công trình phòng thủ cổ. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- luỹ (đắp bằng) sọt đất