gabionnage

Học thuật
Thân thiện
gabionnage

Le soldat remplit un gabionnage avec de la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Sự đặt công sự sọt đất: Hành động xây dựng hoặc củng cố các công trình phòng thủ quân sự (như thành lũy, đê) bằng cách sử dụng các sọt đan bằng mây, tre hoặc kim loại (gọi là gabion) chứa đầy đất, đá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gabionnage des remparts a permis de renforcer la défense de la citadelle. (Việc đặt công sự sọt đấtcác tường thành đã giúp củng cố khả năng phòng thủ của thành trì.)
    • Cette technique de gabionnage était courante au Moyen Âge. (Kỹ thuật đặt công sự sọt đất này đã phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le gabionnage d'une berge": Việc gia cố bờ sông/bờ biển bằng các sọt đá.
    • Le gabionnage de la berge a empêché l'érosion. (Việc gia cố bờ sông bằng sọt đá đã ngăn chặn được xói mòn.)
Biến thể từ liên quan
  • Gabion (danh từ giống đực): Sọt đan (bằng mây, tre, kim loại) chứa đất, đá, dùng trong xây dựng công sự hoặc chống xói mòn.
  • Gabionner (động từ): Làm công sự bằng sọt đất; gia cố bằng sọt đá.
Từ đồng nghĩa
  • Renforcement par gabions: Sự củng cố bằng sọt đất/đá.
  • Construction en gabions: Công trình xây bằng sọt.
gabionnage

Le soldat remplit un gabionnage avec de la terre.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sự đặt công sự sọt đất