gabonais
Học thuậtThân thiện
Un jeune homme gabonais présente fièrement un panier de fruits tropicaux mûrs.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ga-bông: Chỉ tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Gabon ở Trung Phi.
- Của người Ga-bông: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến con người Gabon.
Danh từ:
- Người Ga-bông: Chỉ công dân hoặc người có quốc tịch Gabon.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La forêt gabonaise est très dense. (Rừng Gabon rất rậm rạp.)
- Il aime la musique gabonaise. (Anh ấy thích âm nhạc Gabon.)
Danh từ:
- Mon voisin est un Gabonais. (Hàng xóm của tôi là một người Gabon.)
- Les Gabonais sont très accueillants. (Người Gabon rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la gabonaise": theo kiểu/phong cách Gabon.
- Nous avons préparé le poulet à la gabonaise. (Chúng tôi đã chuẩn bị món gà theo kiểu Gabon.)
Biến thể và từ gần giống
Gabonaise (tính từ, danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "gabonais".
- Une chanteuse gabonaise (Một nữ ca sĩ Gabon)
- Elle est Gabonaise. (Cô ấy là người Gabon.)
Gabon (danh từ riêng): Tên quốc gia Gabon.
Từ đồng nghĩa
- Du Gabon: (cụm từ) từ Gabon, của Gabon (thường dùng để chỉ nguồn gốc vật thể).
- Du bois du Gabon (Gỗ từ Gabon)
Un jeune homme gabonais présente fièrement un panier de fruits tropicaux mûrs.
tính từ
- (thuộc) Ga-bông
- République gabonaisenước Cộng hòa Ga-bông