gabonais

Học thuật
Thân thiện
gabonais

Un jeune homme gabonais présente fièrement un panier de fruits tropicaux mûrs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Ga-bông: Chỉ tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Gabon ở Trung Phi.
    • Của người Ga-bông: Chỉ những thuộc về hoặc liên quan đến con người Gabon.
  2. Danh từ:

    • Người Ga-bông: Chỉ công dân hoặc người quốc tịch Gabon.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La forêt gabonaise est très dense. (Rừng Gabon rất rậm rạp.)
    • Il aime la musique gabonaise. (Anh ấy thích âm nhạc Gabon.)
  • Danh từ:

    • Mon voisin est un Gabonais. (Hàng xóm của tôimột người Gabon.)
    • Les Gabonais sont très accueillants. (Người Gabon rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la gabonaise": theo kiểu/phong cách Gabon.
    • Nous avons préparé le poulet à la gabonaise. (Chúng tôi đã chuẩn bị món theo kiểu Gabon.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabonaise (tính từ, danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "gabonais".

    • Une chanteuse gabonaise (Một nữ ca sĩ Gabon)
    • Elle est Gabonaise. ( ấyngười Gabon.)
  • Gabon (danh từ riêng): Tên quốc gia Gabon.

Từ đồng nghĩa
  • Du Gabon: (cụm từ) từ Gabon, của Gabon (thường dùng để chỉ nguồn gốc vật thể).
    • Du bois du Gabon (Gỗ từ Gabon)
gabonais

Un jeune homme gabonais présente fièrement un panier de fruits tropicaux mûrs.

tính từ
  1. (thuộc) Ga-bông
    • République gabonaise
      nước Cộng hòa Ga-bông