gad-fly

/'gædflai/
danh từ
  1. (động vật học) con mòng
  2. người hay châm chọc
  3. sự động đực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gad-fly"

gad-fly
A gad-fly buzzes around a horse in a sunny pasture.