gad-fly

/'gædflai/
Học thuật
Thân thiện
gad-fly

A gad-fly buzzes around a horse in a sunny pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mòng, con ruồi trâu: Một loại côn trùng thuộc họ ruồi, thường hút máu gia súc ngựa, gây đau đớn phiền toái cho vật chủ.
    • Người hay châm chọc, người hay trêu chọc: Một người thói quen hay trêu ghẹo, chọc tức hoặc phê bình người khác một cách liên tục gây khó chịu.
    • Sự động đực: (Nghĩa , ít dùng) Trạng thái kích động hoặc bồn chồn, thường được dùng để miêu tả sự bứt rứt, không yên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (côn trùng):

    • The horse was irritated by a persistent gad-fly. (Con ngựa bị kích động bởi một con mòng dai dẳng.)
    • Gad-flies can be a real nuisance to livestock in the summer. (Ruồi trâu có thể một mối phiền toái thực sự cho gia súc vào mùa .)
  • Danh từ (người):

    • He was the office gad-fly, always questioning the manager's decisions. (Anh ta kẻ hay châm chọc trong văn phòng, luôn luôn chất vấn các quyết định của quản lý.)
    • The political gad-fly kept challenging the candidate during the debate. (Kẻ hay châm chọc chính trị liên tục thách thức ứng viên trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a gad-fly to someone/something": Đóng vai trò người hay châm chọc, thường xuyên chỉ trích hoặc thách thức một cá nhân hoặc tổ chức.
    • She saw her role as a journalist to be a gad-fly to corrupt institutions. ( ấy xem vai trò nhà báo của mình một kẻ hay châm chọc các thể chế tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadfly (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang. Cùng nghĩa với "gad-fly".
  • Horsefly (n): Con ruồi trâu (nghĩa đen, chỉ côn trùng).
  • Pest (n): Sâu bọ, vật gây hại; kẻ phiền phức (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nuisance: Kẻ/quấy rầy, vật gây phiền toái.
  • Provocateur: Kẻ khiêu khích, người chủ ý gây ra tranh cãi hoặc phản ứng.
  • Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gad-fly")

Thành ngữ liên quan
  • To play the gad-fly: Đóng vai trò kẻ châm chọc, cố tình gây phiền hoặc thách thức.
    • In his essays, he loved to play the gad-fly to popular opinion. (Trong các bài tiểu luận của mình, ông ấy thích đóng vai kẻ châm chọc vào quan điểm đại chúng.)
gad-fly

A gad-fly buzzes around a horse in a sunny pasture.

danh từ
  1. (động vật học) con mòng
  2. người hay châm chọc
  3. sự động đực

Từ có nhắc đến "gad-fly"