gad-fly
/'gædflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mòng, con ruồi trâu: Một loại côn trùng thuộc họ ruồi, thường hút máu gia súc và ngựa, gây đau đớn và phiền toái cho vật chủ.
- Người hay châm chọc, người hay trêu chọc: Một người có thói quen hay trêu ghẹo, chọc tức hoặc phê bình người khác một cách liên tục và gây khó chịu.
- Sự động đực: (Nghĩa cũ, ít dùng) Trạng thái kích động hoặc bồn chồn, thường được dùng để miêu tả sự bứt rứt, không yên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (côn trùng):
- The horse was irritated by a persistent gad-fly. (Con ngựa bị kích động bởi một con mòng dai dẳng.)
- Gad-flies can be a real nuisance to livestock in the summer. (Ruồi trâu có thể là một mối phiền toái thực sự cho gia súc vào mùa hè.)
Danh từ (người):
- He was the office gad-fly, always questioning the manager's decisions. (Anh ta là kẻ hay châm chọc trong văn phòng, luôn luôn chất vấn các quyết định của quản lý.)
- The political gad-fly kept challenging the candidate during the debate. (Kẻ hay châm chọc chính trị liên tục thách thức ứng viên trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a gad-fly to someone/something": Đóng vai trò là người hay châm chọc, thường xuyên chỉ trích hoặc thách thức một cá nhân hoặc tổ chức.
- She saw her role as a journalist to be a gad-fly to corrupt institutions. (Cô ấy xem vai trò nhà báo của mình là một kẻ hay châm chọc các thể chế tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadfly (n): Cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch ngang. Cùng nghĩa với "gad-fly".
- Horsefly (n): Con ruồi trâu (nghĩa đen, chỉ côn trùng).
- Pest (n): Sâu bọ, vật gây hại; kẻ phiền phức (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Nuisance: Kẻ/quấy rầy, vật gây phiền toái.
- Provocateur: Kẻ khiêu khích, người chủ ý gây ra tranh cãi hoặc phản ứng.
- Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gad-fly")
Thành ngữ liên quan
- To play the gad-fly: Đóng vai trò kẻ châm chọc, cố tình gây phiền hoặc thách thức.
- In his essays, he loved to play the gad-fly to popular opinion. (Trong các bài tiểu luận của mình, ông ấy thích đóng vai kẻ châm chọc vào quan điểm đại chúng.)
danh từ
- (động vật học) con mòng
- người hay châm chọc
- sự động đực