gadolinium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gađolini: Một nguyên tố hóa học, là kim loại hiếm màu trắng bạc, thuộc nhóm Lantan. Ký hiệu hóa học là Gd, số nguyên tử 64.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gadolinium est utilisé comme agent de contraste en imagerie médicale. (Gađolini được sử dụng làm chất cản quang trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)
- On trouve du gadolinium dans certains minerais de terres rares. (Người ta tìm thấy gađolini trong một số quặng đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sel de gadolinium": muối gađolini, thường dùng trong các ứng dụng y tế và công nghiệp.
- L'injection de sels de gadolinium améliore la visibilité des tissus en IRM. (Việc tiêm muối gađolini giúp cải thiện khả năng hiển thị các mô trong chụp cộng hưởng từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadolinique (adj): (thuộc về) gađolini.
- L'oxyde gadolinique (oxit gađolini)
Từ đồng nghĩa
- Métal des terres rares: kim loại đất hiếm (chỉ chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: Gađolini là một nguyên tố có tính chất từ tính đặc biệt, trở thành thuận từ ở nhiệt độ phòng và có ứng dụng quan trọng trong công nghệ hạt nhân, điện tử và y học.
danh từ giống đực
- (hóa học) gađolini