gadwall

/'gædwɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
gadwall

A gadwall swims quietly among the reeds at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài vịt trời: "gadwall" tên một loài vịt trời kích thước trung bình, thường được tìm thấyBắc Mỹ Bắc Âu. Tên khoa học của loài này Mareca strepera.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a pair of gadwalls on the lake. (Chúng tôi đã nhìn thấy một cặp vịt trời gadwall trên hồ.)
    • The male gadwall has a distinctive gray plumage. (Con vịt trời gadwall đực bộ lông màu xám đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gadwall" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành điểu học (nghiên cứu về chim). Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc bởi những người đam mê chim.
Biến thể từ gần giống
  • Gadwall không biến thể dạng số nhiều đặc biệt. Số nhiều gadwalls.
  • Dabbling duck: Vịt (nhóm vịt kiếm ăn bằng cách lộn người trên mặt nước, bao gồm cả gadwall).
  • Mallard: Vịt trời cổ xanh (một loài vịt phổ biến khác, thường được so sánh với gadwall).
Từ đồng nghĩa
  • Gray duck: Vịt xám (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm màu lông của con đực, nhưng ít phổ biến hơn "gadwall").
  • Mareca strepera: Tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "gadwall" danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gadwall".
gadwall

A gadwall swims quietly among the reeds at the edge of a pond.

danh từ
  1. vịt trời (ở Bắc mỹ Bắc âu)