gaelic-speaking

Học thuật
Thân thiện
gaelic-speaking

A teacher speaks to her class in a Gaelic-speaking region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng nói tiếng Gaelic: Dùng để mô tả một người hoặc một cộng đồng có thể giao tiếp bằng tiếng Gaelic, một ngôn ngữ Celtic được sử dụng chủ yếu ở Scotland Ireland.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a Gaelic-speaking tour guide in the Highlands. ( ấy một hướng dẫn viên du lịch khả năng nói tiếng Gaelicvùng Highlands.)
    • The school aims to serve the local Gaelic-speaking community. (Ngôi trường nhằm mục đích phục vụ cộng đồng nói tiếng Gaelic địa phương.)
    • Finding a Gaelic-speaking doctor was important for the elderly patient. (Việc tìm một bác sĩ biết nói tiếng Gaelic rất quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Gaelic-speaking region": một khu vực nói tiếng Gaelic.
    • The government provides special funding for education in Gaelic-speaking regions. (Chính phủ cung cấp kinh phí đặc biệt cho giáo dụccác khu vực nói tiếng Gaelic.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaelic (n): Tiếng Gaelic (ngôn ngữ).
    • He is learning Gaelic. (Anh ấy đang học tiếng Gaelic.)
  • Gaelic (adj): (Thuộc về) tiếng Gaelic, văn hóa Gaelic.
    • They performed a traditional Gaelic song. (Họ biểu diễn một bài hát truyền thống Gaelic.)
Từ đồng nghĩa
  • Irish-speaking (adj): khả năng nói tiếng Ireland (Gaelic Ireland). (Lưu ý: Từ này thường chỉ cụ thể tiếng Gaelic của Ireland).
  • Scottish Gaelic-speaking (adj): khả năng nói tiếng Gaelic Scotland. (Lưu ý: Từ này chỉ cụ thể phương ngữ Gaelic của Scotland).
gaelic-speaking

A teacher speaks to her class in a Gaelic-speaking region.

Adjective
  1. khả năng giao tiếp được bằng tiếng Gaelic

Từ đồng nghĩa