gagnable

Học thuật
Thân thiện
gagnable

Un pari gagnable est une opportunité à saisir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thắng, có thể giành được: "gagnable" mô tả một thứ đó (như một cuộc thi, một ván bài, một giải thưởng) khả năng hoặc tiềm năng để giành chiến thắng, để đạt được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce match est tout à fait gagnable pour notre équipe. (Trận đấu này hoàn toàn có thể thắng được cho đội của chúng ta.)
    • Le trophée est gagnable si nous nous concentrons. (Chiếc cúpcó thể giành được nếu chúng ta tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pari gagnable": sự đánh cuộc có thể thắng, một vụ cược khả năng thắng.
    • Il considérait cette affaire comme un pari gagnable. (Anh ta coi vụ làm ăn này như một sự đánh cuộc có thể thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagner (động từ): thắng, giành được, kiếm được.

    • Il veut gagner la course. (Anh ấy muốn thắng cuộc đua.)
  • Gagnant, gagnante (tính từ/danh từ): người thắng cuộc, người chiến thắng; tính chất thắng lợi.

    • Le numéro gagnant est le 7. (Số trúng thưởngsố 7.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: có thể đạt tới, có thể tiếp cận được (trong một số ngữ cảnh).
  • Réalisable: có thể thực hiện được, khả thi.
Từ trái nghĩa
  • Perdant: thua, thất bại.
  • Ingagnable: không thể thắng được.
gagnable

Un pari gagnable est une opportunité à saisir.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể được, có thể thắng
    • Pari gagnable
      sự đánh cuộc có thể thắng