gagnable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thắng, có thể giành được: "gagnable" mô tả một thứ gì đó (như một cuộc thi, một ván bài, một giải thưởng) có khả năng hoặc tiềm năng để giành chiến thắng, để đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce match est tout à fait gagnable pour notre équipe. (Trận đấu này hoàn toàn có thể thắng được cho đội của chúng ta.)
- Le trophée est gagnable si nous nous concentrons. (Chiếc cúp là có thể giành được nếu chúng ta tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pari gagnable": sự đánh cuộc có thể thắng, một vụ cá cược có khả năng thắng.
- Il considérait cette affaire comme un pari gagnable. (Anh ta coi vụ làm ăn này như một sự đánh cuộc có thể thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Gagner (động từ): thắng, giành được, kiếm được.
- Il veut gagner la course. (Anh ấy muốn thắng cuộc đua.)
Gagnant, gagnante (tính từ/danh từ): người thắng cuộc, người chiến thắng; có tính chất thắng lợi.
- Le numéro gagnant est le 7. (Số trúng thưởng là số 7.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: có thể đạt tới, có thể tiếp cận được (trong một số ngữ cảnh).
- Réalisable: có thể thực hiện được, khả thi.
Từ trái nghĩa
- Perdant: thua, thất bại.
- Ingagnable: không thể thắng được.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể được, có thể thắng
- Pari gagnablesự đánh cuộc có thể thắng