gaillardement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hoạt bát, khỏe mạnh: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức lực dồi dào, sự nhanh nhẹn và tinh thần minh mẫn.
- Một cách vui vẻ, phấn chấn: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ lạc quan, vui tươi và không lo âu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a marché gaillardement malgré son âge. (Ông ấy đã bước đi một cách hoạt bát khỏe mạnh bất chấp tuổi tác của mình.)
- Elle a répondu gaillardement à toutes les questions. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách vui vẻ phấn chấn.)
- Le vieux marin montait gaillardement à bord. (Người thủy thủ già lên tàu một cách nhanh nhẹn khỏe khoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boire/Rire gaillardement": Uống/Cười một cách thoải mái, hồn nhiên và đầy sinh lực.
- Ils ont trinqué et bu gaillardement. (Họ chạm cốc và uống một cách vui vẻ thoải mái.)
- "S'avancer gaillardement": Tiến lên một cách tự tin và mạnh mẽ.
- Le candidat s'est avancé gaillardement vers l'estrade. (Ứng viên đã tiến lên bục một cách tự tin mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaillard, gaillarde (tính từ): Khỏe mạnh, tráng kiện; vui vẻ, hồn nhiên.
- Un vieillard encore gaillard. (Một cụ già vẫn còn khỏe mạnh.)
- Gaillardise (danh từ): Sự khỏe mạnh, sự hồn nhiên vui vẻ; (cũ) lời nói hơi tục, câu chuyện tiếu lâm.
- La gaillardise de son caractère. (Sự vui vẻ hồn nhiên trong tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Allègrement: Một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.
- Vigoureusement: Một cách mạnh mẽ, đầy sức lực.
- Allégrement: Một cách thanh thản, vui vẻ (thường với nghĩa hơi vô tư).
Từ trái nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp.
- Péniblement: Một cách khó nhọc, nặng nề.
- Tristement: Một cách buồn bã.
phó từ
- hoạt bát khỏe mạnh
- vui vẻ