gaillardement

Học thuật
Thân thiện
gaillardement

Il marche gaillardement sur le sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hoạt bát, khỏe mạnh: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức lực dồi dào, sự nhanh nhẹn tinh thần minh mẫn.
    • Một cách vui vẻ, phấn chấn: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ lạc quan, vui tươi không lo âu.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a marché gaillardement malgré son âge. (Ông ấy đã bước đi một cách hoạt bát khỏe mạnh bất chấp tuổi tác của mình.)
    • Elle a répondu gaillardement à toutes les questions. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách vui vẻ phấn chấn.)
    • Le vieux marin montait gaillardement à bord. (Người thủy thủ già lên tàu một cách nhanh nhẹn khỏe khoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire/Rire gaillardement": Uống/Cười một cách thoải mái, hồn nhiên đầy sinh lực.
    • Ils ont trinqué et bu gaillardement. (Họ chạm cốc uống một cách vui vẻ thoải mái.)
  • "S'avancer gaillardement": Tiến lên một cách tự tin mạnh mẽ.
    • Le candidat s'est avancé gaillardement vers l'estrade. (Ứng viên đã tiến lên bục một cách tự tin mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaillard, gaillarde (tính từ): Khỏe mạnh, tráng kiện; vui vẻ, hồn nhiên.
    • Un vieillard encore gaillard. (Một cụ già vẫn còn khỏe mạnh.)
  • Gaillardise (danh từ): Sự khỏe mạnh, sự hồn nhiên vui vẻ; () lời nói hơi tục, câu chuyện tiếu lâm.
    • La gaillardise de son caractère. (Sự vui vẻ hồn nhiên trong tính cách của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Allègrement: Một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.
  • Vigoureusement: Một cách mạnh mẽ, đầy sức lực.
  • Allégrement: Một cách thanh thản, vui vẻ (thường với nghĩa hơi vô tư).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
  • Péniblement: Một cách khó nhọc, nặng nề.
  • Tristement: Một cách buồn bã.
gaillardement

Il marche gaillardement sur le sentier de montagne.

phó từ
  1. hoạt bát khỏe mạnh
  2. vui vẻ