gaillardise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vui vẻ phóng túng: Chỉ trạng thái vui vẻ, hồn nhiên, có phần bộc trực và không bị gò bó bởi các quy tắc xã giao thông thường.
- Lời lẽ phóng túng: Chỉ những lời nói vui đùa, táo bạo, có thể hơi thô tục hoặc không kiêng nể, thường trong một bối cảnh thân mật hoặc vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gaillardise de ses propos a fait rire toute la tablée. (Sự phóng túng trong lời nói của anh ta đã làm cả bàn cười.)
- Il a raconté cette histoire avec une gaillardise charmante. (Anh ấy kể câu chuyện đó với một sự vui vẻ phóng túng đầy quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parler avec gaillardise": nói năng một cách phóng túng, vui vẻ.
- Les vieux marins parlent souvent avec gaillardise. (Những thủy thủ già thường nói chuyện một cách phóng túng.)
- "un ton de gaillardise": một giọng điệu phóng túng, bộc trực.
- Il aborda le sujet sur un ton de gaillardise. (Anh ta bàn về chủ đề với một giọng điệu phóng túng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaillard, gaillarde (tính từ): khỏe mạnh, cường tráng; vui vẻ, phóng khoáng.
- Un vieillard encore gaillard. (Một cụ già vẫn còn khỏe mạnh.)
- Gaillardement (trạng từ): một cách mạnh mẽ, hăng hái; một cách vui vẻ phóng túng.
- Ils ont marché gaillardement. (Họ đã bước đi một cách hăng hái.)
Từ đồng nghĩa
- Gaieté: sự vui vẻ, hân hoan (nhấn mạnh đến niềm vui hơn là sự phóng túng).
- Grivoiserie: lời nói hoặc câu chuyện hơi tục, phóng đãng (thường có hàm ý hơi thô tục hơn).
- Liberté de langage: sự tự do trong lời nói.
Từ trái nghĩa
- Pudeur: sự e thẹn, đoan trang.
- Réserve: sự dè dặt, kín đáo.
- Sobriété: sự điềm đạm, chừng mực (trong lời nói).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la langue bien gaillarde: (thành ngữ) có lưỡi không xương, nói năng bộc trực, nhiều lời.
- Fais attention à ce que tu dis, tu as la langue bien gaillarde ! (Cẩn thận lời nói đấy, cậu nói năng quá bộc trực đấy!)
danh từ giống cái
- sự vui vẻ phóng túng
- lời lẽ phóng túng