gainings

/'geiniɳz/
Học thuật
Thân thiện
gainings

The investor reviews his gainings from the stock market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những thứ kiếm được, thu nhập: "Gainings" danh từ số nhiều, dùng để chỉ tổng thể những thứ được thông qua nỗ lực, công việc hoặc đầu , như tiền lãi, lợi nhuận hoặc của cải tích lũy được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His annual gainings from the business were substantial. (Tổng thu nhập hàng năm của anh ấy từ công việc kinh doanh đáng kể.)
    • She donated a portion of her gainings to charity. ( ấy đã quyên góp một phần số tiền kiếm được cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To account for one's gainings": tính toán, giải trình về những khoản thu nhập của mình.
    • The investor had to account for all his gainings to the tax authority. (Nhà đầu phải giải trình tất cả các khoản thu nhập của mình với cơ quan thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Gain (động từ): kiếm được, đạt được.
    • He hopes to gain experience from this job. (Anh ấy hy vọng tích lũy được kinh nghiệm từ công việc này.)
  • Gain (danh từ): sự tăng lên, lợi ích, lợi nhuận (thường dùng số ít hoặc không đếm được).
    • The company reported a net gain of 10%. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận ròng 10%.)
  • Earnings (danh từ số nhiều): thu nhập, tiền kiếm được (từ công việc hoặc đầu ).
  • Profits (danh từ số nhiều): lợi nhuận.
Từ đồng nghĩa
  • Earnings: thu nhập.
  • Profits: lợi nhuận.
  • Acquisitions: những thứ thu được.
  • Returns: khoản thu về, lợi nhuận.
Lưu ý
  • "Gainings" một danh từ số nhiều, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tài chính để nói về tổng thu nhập. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "earnings" hoặc "profits" thường phổ biến hơn.
gainings

The investor reviews his gainings from the stock market.

danh từ số nhiều
  1. của kiếm được; tiền lãi