galéjade

Học thuật
Thân thiện
galéjade

Il raconte une galéjade à ses amis pour les faire rire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuyện đùa dai, trò đùa dai: Một câu chuyện đùa kéo dài, một trò đùa phần quá đà hoặc kéo dài lâu, thường mang tính chất địa phương hoặc thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête tes galéjades ! (Thôi ngay những trò đùa dai của anh đi!)
    • Il nous a raconté une galéjade incroyable. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một chuyện đùa dai không thể tin được.)
    • C'était plus une galéjade qu'une vraie histoire. (Đó giống một chuyện đùa dai hơn là một câu chuyện thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en galéjade": đang trong một trò đùa dai, đang đùa dai.

    • Ne le prends pas au sérieux, il est en galéjade. (Đừng nghiêm trọng hóa điều đó, anh ta đang đùa dai thôi.)
  • "Raconter des galéjades": kể những chuyện đùa dai.

    • Il passe son temps à raconter des galéjades. (Anh ta dành thời gian để kể những chuyện đùa dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Galéjer (động từ, thông tục): đùa dai, nói đùa dai.

    • Il ne fait que galéjer. (Anh ta chỉ toàn đùa dai.)
  • Plaisanterie (danh từ giống cái): câu nói đùa, lời nói đùa (nghĩa chung trung tính hơn).

  • Blague (danh từ giống cái): trò đùa, câu chuyện cười (thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Farce (danh từ giống cái): trò đùa, trò chơi khăm.
  • Boutade (danh từ giống cái): câu nói đùa bất chợt, lời nói dí dỏm.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux (danh từ giống đực): sự nghiêm túc.
  • Vérité (danh từ giống cái): sự thật.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "galéjade" mang sắc thái thông tục thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệttrong phương ngữ miền Nam nước Pháp (địa phương).
  • Hàm ý: Từ này thường ám chỉ một trò đùa hoặc một câu chuyện phần quá đáng, kéo dài, đôi khi khiến người nghe khó chịu hoặc không còn thấy buồn cười.
galéjade

Il raconte une galéjade à ses amis pour les faire rire.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chuyện đùa dai