galéjer

Học thuật
Thân thiện
galéjer

On se met à galéjer pendant la pause déjeuner.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đùa dai, nghịch dai: Hành động đùa giỡn, nghịch ngợm một cách quá mức, kéo dài, thường đến mức gây phiền toái hoặc mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de galéjer et fais tes devoirs ! (Đừng đùa dai nữa làm bài tập đi!)
    • Les enfants ont passé l'après-midi à galéjer dans le jardin. ( trẻ đã dành cả buổi chiều để nghịch dai trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galéjer avec quelque chose": nghịch dai, đùa dai với một thứ đó.
    • Il ne faut pas galéjer avec les outils de papa. (Không được nghịch dai với đồ nghề của bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Galéjade (danh từ giống cái): trò đùa dai, trò nghịch dai.

    • C'était une galéjade, ne le prends pas au sérieux. (Đó chỉmột trò đùa dai thôi, đừng nghiêm trọng hóa .)
  • Galéjeur / Galéjeuse (danh từ): người hay đùa dai, người thích nghịch dai.

    • C'est un vrai galéjeur, il n'arrête jamais. ( đúngmột tay hay đùa dai, chẳng bao giờ chịu dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanter lourdement: đùa cợt một cách nặng nề.
  • Faire des farces: trêu chọc, chơi khăm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "galéjer"một từ thông tục, thường được dùng trong khẩu ngữ. mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc đùa nghịch quá đà.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
galéjer

On se met à galéjer pendant la pause déjeuner.

nội động từ
  1. đùa dai