galéjer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đùa dai, nghịch dai: Hành động đùa giỡn, nghịch ngợm một cách quá mức, kéo dài, thường đến mức gây phiền toái hoặc mất trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de galéjer et fais tes devoirs ! (Đừng có đùa dai nữa và làm bài tập đi!)
- Les enfants ont passé l'après-midi à galéjer dans le jardin. (Lũ trẻ đã dành cả buổi chiều để nghịch dai trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "galéjer avec quelque chose": nghịch dai, đùa dai với một thứ gì đó.
- Il ne faut pas galéjer avec les outils de papa. (Không được nghịch dai với đồ nghề của bố.)
Biến thể và từ gần giống
Galéjade (danh từ giống cái): trò đùa dai, trò nghịch dai.
- C'était une galéjade, ne le prends pas au sérieux. (Đó chỉ là một trò đùa dai thôi, đừng nghiêm trọng hóa nó.)
Galéjeur / Galéjeuse (danh từ): người hay đùa dai, người thích nghịch dai.
- C'est un vrai galéjeur, il n'arrête jamais. (Nó đúng là một tay hay đùa dai, chẳng bao giờ chịu dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanter lourdement: đùa cợt một cách nặng nề.
- Faire des farces: trêu chọc, chơi khăm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "galéjer" là một từ thông tục, thường được dùng trong khẩu ngữ. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc đùa nghịch quá đà.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.