galactique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thiên hà: Từ dùng trong thiên văn học để chỉ những gì liên quan đến một thiên hà, tức là một hệ thống khổng lồ gồm sao, khí, bụi và vật chất tối được liên kết bởi lực hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La Voie lactée est notre galaxie galactique. (Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.)
- Les astronomes étudient la structure galactique. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu cấu trúc thiên hà.)
- Ce phénomène a une échelle galactique. (Hiện tượng này có quy mô thiên hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Centre galactique": trung tâm thiên hà, thường dùng để chỉ vùng nhân của một thiên hà, nơi có mật độ sao rất cao.
- Le trou noir supermassif se trouve au centre galactique. (Lỗ đen siêu khối lượng nằm ở trung tâm thiên hà.)
"Amas galactique": cụm thiên hà, một nhóm gồm nhiều thiên hà liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.
- L'amas de la Vierge est un amas galactique proche. (Cụm Xử Nữ là một cụm thiên hà gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
Galaxie (danh từ giống cái): thiên hà.
- La galaxie d'Andromède est visible à l'œil nu. (Thiên hà Tiên Nữ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Extragalactique (tính từ): ngoài thiên hà, thuộc về không gian bên ngoài thiên hà của chúng ta.
- Un objet extragalactique. (Một vật thể ngoài thiên hà.)
Từ đồng nghĩa
- Stellaire (tính từ): (thuộc về) các ngôi sao. (Lưu ý: Từ này tập trung vào ngôi sao hơn là toàn bộ hệ thống thiên hà.)
- Nébuleux (tính từ): có dạng tinh vân, mờ. (Lưu ý: Nghĩa này khác biệt, chỉ liên quan gián tiếp trong bối cảnh thiên văn học cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galactique" trong tiếng Pháp.)
tính từ
- (thiên (văn học)) (thuộc) thiên hà