galactophore

Học thuật
Thân thiện
galactophore

Les canaux galactophores transportent le lait vers le mamelon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dẫn sữa: Mô tả các cấu trúc trong cơ thể (thườngống hoặc ống dẫn) chức năng vận chuyển sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les canaux galactophores transportent le lait vers le mamelon. (Các ống dẫn sữa vận chuyển sữa về phía núm vú.)
    • Une infection peut bloquer un canal galactophore. (Nhiễm trùng có thể làm tắc một ống dẫn sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc sinhhọc, đặc biệt liên quan đến tuyến của động vật có vú.
Biến thể từ gần giống
  • Galactophorite (danh từ, giống cái): Viêm ống dẫn sữa.
  • Galactogène (tính từ): Kích thích tiết sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Lactifère (tính từ): Dẫn sữa (cùng nghĩa có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh y khoa).
    • Un canal lactifère (một ống dẫn sữa).
galactophore

Les canaux galactophores transportent le lait vers le mamelon.

tính từ
  1. dẫn sữa
    • Canaux galactophores
      ống dẫn sữa

Từ có nhắc đến "galactophore"