galalithe

Học thuật
Thân thiện
galalithe

Une chimiste tient un échantillon de galalithe dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Galalithe: Một loại nhựa tổng hợp sớm, trong suốt cứng, được tạo ra từ casein (một protein trong sữa) formaldehyde. từng được sử dụng để sản xuất các vật dụng như nút áo, đồ trang sức, đồ dùng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les boutons de cette vieille robe sont en galalithe. (Những chiếc cúc trên chiếc váy này được làm bằng galalithe.)
    • La galalithe était un matériau populaire au début du XXe siècle. (Galalithemột vật liệu phổ biến vào đầu thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail de la galalithe": công việc chế tác, điêu khắc từ chất liệu galalithe.
    • Il se spécialise dans le travail de la galalithe pour créer des bijoux anciens. (Anh ấy chuyên về chế tác galalithe để tạo ra những món trang sức cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Galalith (danh từ giống đực, biến thể ít phổ biến hơn): Cùng chỉ loại nhựa tổng hợp này.
  • Caséino-formol (danh từ giống đực): Tên gọi khác dựa trên thành phần cấu tạo (casein formaldehyde).
Từ đồng nghĩa
  • Ivoire artificiel: ngà voi nhân tạo (một tên gọi khác do vẻ ngoài tính chất tương tự ngà voi).
  • Plastique historique: chất dẻo/nhựa lịch sử (cách gọi chung cho các loại nhựa tổng hợp sớm như galalithe).
galalithe

Une chimiste tient un échantillon de galalithe dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (galalit) nhựa tổng hợp