galamment

Học thuật
Thân thiện
galamment

Il lui ouvre la porte galamment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lịch sự, ga-lăng (đặc biệt với phụ nữ): Hành động một cách lịch thiệp, tôn trọng chu đáo, thường theo phong cách của một quý ông đối với phụ nữ.
    • Một cách duyên dáng, thanh nhã: Hành động hoặc thể hiện một cách tinh tế, có duyên tao nhã.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a ouvert la porte galamment pour la dame. (Anh ấy đã mở cửa một cách ga-lăng cho người phụ nữ.)
    • Le vieux monsieur s'est incliné galamment. (Ngài quý ông lớn tuổi đã cúi chào một cách lịch sự.)
    • Elle a refusé galamment l'invitation. ( ấy đã từ chối lời mời một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vers tournés galamment": Những câu thơ được diễn đạt một cách duyên dáng, tài tình.
    • Le poète est connu pour ses vers tournés galamment. (Nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ được diễn đạt một cách tài hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Galant (tính từ): lịch sự, ga-lăng, hào hoa (với phụ nữ); cũng có thể chỉ sự dũng cảm, hào hiệp.
    • Un chevalier galant. (Một hiệp sĩ hào hoa.)
  • Galanterie (danh từ): sự ga-lăng, lời nói/ hành động lịch sự (với phụ nữ); sự tán tỉnh nhẹ nhàng.
    • Il lui a dit une galanterie. (Anh ta nói với ấy một lời tán tỉnh nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poliement: một cách lịch sự.
  • Courtoisement: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
Từ trái nghĩa
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
  • Impoliement: một cách bất lịch sự.
  • Maladroitement: một cách vụng về.
galamment

Il lui ouvre la porte galamment.

phó từ
  1. lịch sự (với phụ nữ)
  2. duyên dáng
    • Vers tournés galamment
      những câu thơ diễn đạt duyên dáng