galamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lịch sự, ga-lăng (đặc biệt với phụ nữ): Hành động một cách lịch thiệp, tôn trọng và chu đáo, thường theo phong cách của một quý ông đối với phụ nữ.
- Một cách duyên dáng, thanh nhã: Hành động hoặc thể hiện một cách tinh tế, có duyên và tao nhã.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a ouvert la porte galamment pour la dame. (Anh ấy đã mở cửa một cách ga-lăng cho người phụ nữ.)
- Le vieux monsieur s'est incliné galamment. (Ngài quý ông lớn tuổi đã cúi chào một cách lịch sự.)
- Elle a refusé galamment l'invitation. (Cô ấy đã từ chối lời mời một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vers tournés galamment": Những câu thơ được diễn đạt một cách duyên dáng, tài tình.
- Le poète est connu pour ses vers tournés galamment. (Nhà thơ nổi tiếng với những vần thơ được diễn đạt một cách tài hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Galant (tính từ): lịch sự, ga-lăng, hào hoa (với phụ nữ); cũng có thể chỉ sự dũng cảm, hào hiệp.
- Un chevalier galant. (Một hiệp sĩ hào hoa.)
- Galanterie (danh từ): sự ga-lăng, lời nói/ hành động lịch sự (với phụ nữ); sự tán tỉnh nhẹ nhàng.
- Il lui a dit une galanterie. (Anh ta nói với cô ấy một lời tán tỉnh nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Poliement: một cách lịch sự.
- Courtoisement: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
- Élégamment: một cách thanh lịch, tao nhã.
Từ trái nghĩa
- Grossièrement: một cách thô lỗ, cộc cằn.
- Impoliement: một cách bất lịch sự.
- Maladroitement: một cách vụng về.
phó từ
- lịch sự (với phụ nữ)
- duyên dáng
- Vers tournés galammentnhững câu thơ diễn đạt duyên dáng