galatic

/fə'læktik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Ngân Hà: Từ này mô tả những liên quan đến Ngân Hà (Milky Way), thiên chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta. Đây nghĩa chuyên ngành chính trong thiên văn học.
    • tính chất Ngân Hà: Mô tả các hiện tượng, cấu trúc hoặc đặc điểm đặc trưng của Ngân Hà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The solar system is located in the galatic disk. (Hệ Mặt Trời nằm trong đĩa Ngân Hà.)
    • Scientists study galatic rotation to understand the Milky Way's structure. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự quay của Ngân Hà để hiểu cấu trúc của Dải Ngân Hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galatic center": tâm Ngân Hà, chỉ vùng trung tâm của Dải Ngân Hà.

    • A supermassive black hole is believed to exist at the galatic center. (Người ta tin rằng một lỗ đen siêu khối lượng tồn tạitâm Ngân Hà.)
  • "galatic plane": mặt phẳng Ngân Hà, chỉ mặt phẳng chứa phần lớn khối lượng của Ngân Hà.

    • Many stars and nebulae are concentrated along the galatic plane. (Nhiều ngôi sao tinh vân tập trung dọc theo mặt phẳng Ngân Hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Galaxy (n): Thiên , Ngân Hà.

    • Our galaxy is called the Milky Way. (Thiên của chúng ta được gọi là Dải Ngân Hà.)
  • Intergalactic (adj): (Thuộc) Liên thiên , giữa các thiên .

    • Intergalactic space is vast and mostly empty. (Không gian liên thiên rộng lớn hầu như trống rỗng.)
  • Extragalactic (adj): (Thuộc) Ngoài thiên , bên ngoài Ngân Hà.

    • Extragalactic astronomy studies objects outside our own galaxy. (Thiên văn học ngoài thiên nghiên cứu các vật thể bên ngoài thiên của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Milky Way (adj): (Thuộc về) Dải Ngân Hà. (Lưu ý: "Galactic" tính từ chung, trong khi "Milky Way" thường dùng như danh từ riêng; khi dùng như tính từ, cụ thể hơn, chỉ Ngân Hà của chúng ta).
Lưu ý
  • Từ "galactic" (với chữ 'c') dạng chính tả phổ biến chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ "galatic" (thiếu chữ 'c') có thể một biến thể lỗi thời hoặc lỗi chính tả, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn cụ thể, vẫn được hiểu với nghĩa tương tự như "galactic".
tính từ
  1. (thiên văn học) (thuộc) ngân hà