galaxie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thiên hà: Một hệ thống khổng lồ trong vũ trụ, bao gồm hàng tỷ ngôi sao, khí, bụi và vật chất tối, được liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn. "Galaxie" là thuật ngữ thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Voie lactée est notre galaxie. (Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.)
- Les astronomes ont découvert une nouvelle galaxie. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một thiên hà mới.)
- Cette galaxie est située à des millions d'années-lumière. (Thiên hà này nằm cách xa hàng triệu năm ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "galaxie de...": Cụm từ ẩn dụ, dùng để chỉ một tập hợp rất lớn và đa dạng của một thứ gì đó.
- Une galaxie d'idées nouvelles. (Một thiên hà ý tưởng mới - tức là một tập hợp vô cùng phong phú các ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Galactique (adj): (thuộc về) thiên hà.
- Le centre galactique. (Trung tâm thiên hà.)
Từ đồng nghĩa
- Nébuleuse (n.f): Tinh vân (một đám mây khí và bụi trong vũ trụ, có thể là nơi hình thành sao, khác với một thiên hà hoàn chỉnh).
- Système stellaire (n.m): Hệ sao (thường nhỏ hơn một thiên hà).
Thành ngữ liên quan
- Être à des années-lumière de...: Cách xa hàng năm ánh sáng (so với một thứ gì đó). Thành ngữ này lấy cảm hứng từ khoảng cách trong thiên văn, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc khoảng cách rất lớn.
- Ses idées sont à des années-lumière des miennes. (Ý tưởng của anh ấy cách xa ý tưởng của tôi hàng năm ánh sáng - tức là rất khác biệt.)
{{galaxie}}
danh từ giống cái
- (thiên văn) thiên hà