galaxie

Học thuật
Thân thiện
galaxie

Une galaxie spirale brille dans l'espace lointain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên hà: Một hệ thống khổng lồ trong vũ trụ, bao gồm hàng tỷ ngôi sao, khí, bụi vật chất tối, được liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn. "Galaxie" là thuật ngữ thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Voie lactée est notre galaxie. (Ngân Hàthiên hà của chúng ta.)
    • Les astronomes ont découvert une nouvelle galaxie. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một thiên hà mới.)
    • Cette galaxie est située à des millions d'années-lumière. (Thiên hà này nằm cách xa hàng triệu năm ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galaxie de...": Cụm từ ẩn dụ, dùng để chỉ một tập hợp rất lớn đa dạng của một thứ đó.
    • Une galaxie d'idées nouvelles. (Một thiên hà ý tưởng mới - tức là một tập hợp vô cùng phong phú các ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Galactique (adj): (thuộc về) thiên hà.
    • Le centre galactique. (Trung tâm thiên hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nébuleuse (n.f): Tinh vân (một đám mây khí bụi trong vũ trụ, có thểnơi hình thành sao, khác với một thiên hà hoàn chỉnh).
  • Système stellaire (n.m): Hệ sao (thường nhỏ hơn một thiên hà).
Thành ngữ liên quan
  • Être à des années-lumière de...: Cách xa hàng năm ánh sáng (so với một thứ đó). Thành ngữ này lấy cảm hứng từ khoảng cách trong thiên văn, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc khoảng cách rất lớn.
    • Ses idées sont à des années-lumière des miennes. (Ý tưởng của anh ấy cách xa ý tưởng của tôi hàng năm ánh sáng - tức là rất khác biệt.)
galaxie

Une galaxie spirale brille dans l'espace lointain.

{{galaxie}}
danh từ giống cái
  1. (thiên văn) thiên hà

Từ có nhắc đến "galaxie"