galeate

/'geilieit/
Học thuật
Thân thiện
galeate

The seed pod has a distinctive galeate shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình : Trong thực vật học, "galeate" dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường cánh hoa, đài hoặc môi hoa) hình dạng giống như một cái hoặc trùm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The orchid has a distinctive galeate lip. (Hoa lan một môi hoa hình đặc trưng.)
    • Botanists noted the galeate sepal structure. (Các nhà thực vật học ghi nhận cấu trúc đài hình .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galeate helmet": Mô tả hình dạng giống bảo hiểm hoặc trùm kín trong các mô tả giải phẫu thực vật chi tiết.
    • The flower's upper petal forms a galeate helmet over the reproductive parts. (Cánh hoa trên cùng tạo thành một chiếc hình bảo hiểm che phủ các bộ phận sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Galeated (adj): Một biến thể chính tả khác của "galeate", cùng nghĩa.
  • Galea (n): Danh từ gốc Latin, chỉ phần hình dạng giống hoặc trùm, thường dùng trong giải phẫu thực vật động vật.
    • The insect's galea is part of its mouthparts. (Galea của côn trùng một phần trong bộ phận miệng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Hooded: hình trùm, .
  • Cucullate: hình dáng như cái trùm đầu (thường dùng trong thực vật học).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học, thực vật dược liệu đôi khi trong côn trùng học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
galeate

The seed pod has a distinctive galeate shape.

tính từ
  1. (thực vật học) hình m