galetas

Học thuật
Thân thiện
galetas

Un homme pauvre habite dans un galetas sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ ở tồi tàn, tồi tệ: Một nơirất chật chội, thiếu tiện nghi thườngtrong tình trạng hư hỏng, xuống cấp.
    • Phòngngay dưới mái nhà: Một căn phòng nhỏ, thường nằmtầng áp mái, được sử dụng làm chỗ ở. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il vit dans un vrai galetas. (Anh ta sống trong một chỗ ở tồi tàn thực sự.)
    • L'artiste pauvre avait installé son atelier dans un galetas. (Người họa nghèo đã dựng xưởng vẽ của mình trong một căn phòng tồi tàn dưới mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một nơi chốn bừa bộn, lộn xộn hoặc trong tình trạng hỗn độn.
    • Sa chambre est un vrai galetas ! (Phòng của cậu ta đúngmột mớ hỗn độn!)
Biến thể từ gần giống
  • Grenier (n.m): Gác mái, tầng áp mái. Thường chỉ không gian dưới mái nhà dùng để chứa đồ, khác với "galetas" nhấn mạnh sự tồi tàn.
  • Taudis (n.m): Ổ chuột, nhà ổ chuột. Từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ nơicực kỳ tồi tệ mất vệ sinh.
  • Mansarde (n.f): Gác xép cửa sổ. Thườngphòngdưới mái nhà nhưng có thể không mang nghĩa tiêu cực như "galetas".
Từ đồng nghĩa
  • Capharnaüm: Nơi bừa bộn, hỗn độn (thường dùng cho phòng ở).
  • Bouge: Ổ chuột, quán trọ tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
  • Être logé dans un galetas: Đượctrong một nơi tồi tàn.
    • Après la perte de son travail, il s'est retrouvé logé dans un galetas. (Sau khi mất việc, anh ta phảitrong một nơi tồi tàn.)
galetas

Un homme pauvre habite dans un galetas sombre.

danh từ giống đực
  1. chỗ ở tồi tệ
  2. (từ ; nghĩa ) phòngngay dưới mái