galetas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ ở tồi tàn, tồi tệ: Một nơi ở rất chật chội, thiếu tiện nghi và thường ở trong tình trạng hư hỏng, xuống cấp.
- Phòng ở ngay dưới mái nhà: Một căn phòng nhỏ, thường nằm ở tầng áp mái, được sử dụng làm chỗ ở. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il vit dans un vrai galetas. (Anh ta sống trong một chỗ ở tồi tàn thực sự.)
- L'artiste pauvre avait installé son atelier dans un galetas. (Người họa sĩ nghèo đã dựng xưởng vẽ của mình trong một căn phòng tồi tàn dưới mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một nơi chốn bừa bộn, lộn xộn hoặc trong tình trạng hỗn độn.
- Sa chambre est un vrai galetas ! (Phòng của cậu ta đúng là một mớ hỗn độn!)
Biến thể và từ gần giống
- Grenier (n.m): Gác mái, tầng áp mái. Thường chỉ không gian dưới mái nhà dùng để chứa đồ, khác với "galetas" nhấn mạnh sự tồi tàn.
- Taudis (n.m): Ổ chuột, nhà ổ chuột. Từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ nơi ở cực kỳ tồi tệ và mất vệ sinh.
- Mansarde (n.f): Gác xép có cửa sổ. Thường là phòng ở dưới mái nhà nhưng có thể không mang nghĩa tiêu cực như "galetas".
Từ đồng nghĩa
- Capharnaüm: Nơi bừa bộn, hỗn độn (thường dùng cho phòng ở).
- Bouge: Ổ chuột, quán trọ tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
- Être logé dans un galetas: Được ở trong một nơi tồi tàn.
- Après la perte de son travail, il s'est retrouvé logé dans un galetas. (Sau khi mất việc, anh ta phải ở trong một nơi tồi tàn.)
danh từ giống đực
- chỗ ở tồi tệ
- (từ cũ; nghĩa cũ) phòng ở ngay dưới mái