galetteux

Học thuật
Thân thiện
galetteux

Un homme galetteux achète une belle voiture neuve.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • tiền, giàu có: Từ lóng dùng để miêu tả một người sở hữu nhiều tiền bạc, của cải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu très galetteux après avoir gagné au loto. (Anh ta trở nên rất giàu có sau khi trúng số.)
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il est galetteux, il peut se le payer. (Đừng lo cho anh ấy, anh ấy tiền, anh ấy có thể mua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng. thường mang sắc thái hơi vui hoặc châm biếm.
    • Avec sa nouvelle voiture de sport, il a l'air galetteux. (Với chiếc xe thể thao mới, anh ta trông có vẻ giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Galette (danh từ, thông tục): tiền, xèng.
    • Il a dépensé beaucoup de galette pour cette maison. (Anh ta đã tiêu rất nhiều tiền cho ngôi nhà này.)
Từ đồng nghĩa
  • Riche (tính từ): giàu.
  • Fortuné (tính từ): có của, giàu có.
  • Argenté (tính từ): tiền (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fauché (tính từ, thông tục): hết tiền, cháy túi.
  • Pauvre (tính từ): nghèo.
galetteux

Un homme galetteux achète une belle voiture neuve.

tính từ
  1. (thông tục) tiền, giàu