galilean
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến vùng Galilee hoặc người dân của vùng này: Chỉ đặc điểm, nguồn gốc từ vùng đất Galilee cổ đại.
- Thuộc về, liên quan đến Galileo Galilei hoặc các công trình nghiên cứu của ông: Chỉ liên quan đến nhà khoa học người Ý thời Phục Hưng, Galileo Galilei, và những khám phá, lý thuyết của ông.
Danh từ:
- Một trong bốn vệ tinh lớn của sao Mộc được Galileo Galilei phát hiện: Chỉ bốn mặt trăng lớn nhất của sao Mộc (Io, Europa, Ganymede, Callisto) được Galileo quan sát lần đầu năm 1610.
- Người dân của vùng Galilee: Chỉ cư dân sinh sống ở vùng Galilee cổ đại. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đây cũng là một danh hiệu dành cho Chúa Giêsu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Galilean landscape is beautiful and hilly. (Phong cảnh vùng Galilee rất đẹp và đồi núi.)
- Galilean physics challenged the Aristotelian view of the universe. (Vật lý học của Galileo đã thách thức quan điểm vũ trụ của Aristotle.)
Danh từ:
- Io is the innermost of the four Galilean moons. (Io là vệ tinh trong cùng trong số bốn vệ tinh Galilean.)
- Jesus is often referred to as the Galilean because he came from Nazareth in Galilee. (Chúa Giêsu thường được gọi là người xứ Galilee vì Ngài đến từ Nazareth thuộc Galilee.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Galilean transformation": Phép biến đổi Galileo. Một khái niệm trong vật lý cổ điển mô tả mối quan hệ giữa các hệ quy chiếu chuyển động đều với nhau.
- Newton's laws are invariant under Galilean transformation. (Các định luật của Newton là bất biến dưới phép biến đổi Galileo.)
"Galilean telescope": Kính viễn vọng Galileo. Loại kính thiên văn sử dụng một thấu kính hội tụ và một thấu kính phân kỳ, do Galileo cải tiến.
- He built a Galilean telescope to observe the moons of Jupiter. (Ông ấy đã chế tạo một kính viễn vọng Galileo để quan sát các mặt trăng của sao Mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Galileo (Danh từ riêng): Tên của nhà khoa học Galileo Galilei.
- Galilee (Danh từ riêng): Tên của vùng đất cổ ở phía bắc Israel.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa liên quan đến Galileo): Có thể dùng cụm "of Galileo" (của Galileo) trong một số ngữ cảnh.
- Danh từ (chỉ vệ tinh): Có thể gọi là "Galilean satellites" (các vệ tinh Galilean) hoặc "Jovian moons" (các mặt trăng của sao Mộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "Galilean")
Thành ngữ liên quan
- "The Galilean": Một cách gọi trang trọng hoặc trong văn học để chỉ Chúa Giêsu, nhấn mạnh nguồn gốc của Ngài từ vùng Galilee.
- The teachings of the Galilean have influenced billions. (Những lời dạy của Đấng đến từ Galilee đã ảnh hưởng đến hàng tỷ người.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới Galilee, hay những người dân của vùng này
- thuộc, liên quan tới Galileo, hay những công trình nghiên cứu của ông
Noun
- một trong số 4 vệ tinh của sao Mộc được Galileo khám phá ra
- người dân của vùng Galilee