galipette

Học thuật
Thân thiện
galipette

L'enfant fait une galipette sur l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhảy nhót, sự lộn nhào: Một động tác vui đùa, thườngcủa trẻ em, bao gồm việc nhảy lên xoay người hoặc lộn nhào một cách vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants font des galipettes dans le jardin. (Bọn trẻ đang nhảy nhót trong vườn.)
    • Elle a fait une galipette sur l'herbe. ( ấy đã làm một lộn nhào trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des galipettes": nhảy nhót, lộn nhào (một cách vui vẻ).
    • Après la pluie, les grenouilles font des galipettes. (Sau cơn mưa, những chú ếch nhảy nhót tung tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Culbute (n.f): lộn nhào, trồng cây chuối. Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào động tác lộn vòng tròn.
  • Pirouette (n.f): động tác xoay tròn trên một chân, thường trong khiêu vũ hoặc trượt băng.
Từ đồng nghĩa
  • Culbute: lộn nhào.
  • Bond: nhảy, bước nhảy.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la culbute": (nghĩa bóng) phá sản, thất bại thảm hại trong kinh doanh.
    • Plusieurs petites entreprises ont fait la culbute pendant la crise. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng.)
galipette

L'enfant fait une galipette sur l'herbe.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự nhảy nhót
    • Faire des galipettes
      nhảy nhót

Từ gần giống