galipette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhảy nhót, sự lộn nhào: Một động tác vui đùa, thường là của trẻ em, bao gồm việc nhảy lên và xoay người hoặc lộn nhào một cách vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants font des galipettes dans le jardin. (Bọn trẻ đang nhảy nhót trong vườn.)
- Elle a fait une galipette sur l'herbe. (Cô ấy đã làm một cú lộn nhào trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des galipettes": nhảy nhót, lộn nhào (một cách vui vẻ).
- Après la pluie, les grenouilles font des galipettes. (Sau cơn mưa, những chú ếch nhảy nhót tung tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Culbute (n.f): cú lộn nhào, trồng cây chuối. Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào động tác lộn vòng tròn.
- Pirouette (n.f): động tác xoay tròn trên một chân, thường trong khiêu vũ hoặc trượt băng.
Từ đồng nghĩa
- Culbute: lộn nhào.
- Bond: cú nhảy, bước nhảy.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la culbute": (nghĩa bóng) phá sản, thất bại thảm hại trong kinh doanh.
- Plusieurs petites entreprises ont fait la culbute pendant la crise. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng.)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự nhảy nhót
- Faire des galipettesnhảy nhót