galipot
/'gælipɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhựa thông biển, nhựa galipô: Một loại nhựa cây tự nhiên, thường có màu vàng nhạt đến nâu, chảy ra từ các vết thương trên cây thông, đặc biệt là cây thông biển (Pinus pinaster). Nó là một loại nhựa thô, chưa tinh chế.
- (Hàng hải) Nhựa sơn thuyền: Trong ngữ cảnh hàng hải truyền thống, "galipot" được dùng để chỉ một loại nhựa dùng để trét, bịt kín các khe hở trên thân tàu thuyền bằng gỗ, giúp chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins utilisaient autrefois du galipot pour calfater les coques de bois. (Các thủy thủ ngày xưa đã sử dụng nhựa galipô để trét kín các thân tàu bằng gỗ.)
- Le galipot est une résine brute récoltée sur les pins maritimes. (Galipot là một loại nhựa thô được thu hoạch từ cây thông biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résine de galipot": Cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh bản chất là nhựa cây của galipot, phân biệt với các sản phẩm nhựa đã qua chế biến.
- La résine de galipot était une matière première importante pour plusieurs industries. (Nhựa galipot từng là một nguyên liệu thô quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Résine (n.f): Nhựa cây (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Brai (n.m): Hắc ín, nhựa đường (một sản phẩm khác dùng để chống thấm, thường từ than đá hoặc gỗ).
- Colophane (n.f): Colophan, nhựa thông đã được tinh chế và cô đặc, dùng cho vĩ cầm hoặc trong công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Résine brute (de pin): Nhựa thô (của cây thông).
- Poix (blanche): Nhựa trét (trắng) (trong ngữ cảnh hàng hải cổ).
Lưu ý
- Từ "galipot" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hàng hải truyền thống hoặc trong ngành lâm nghiệp/hóa chất liên quan đến nhựa cây. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
danh từ giống đực
- nhựa thông biển, nhựa galipô
- (hàng hải) nhựa sơn thuyền