galipot

/'gælipɔt/
danh từ giống đực
  1. nhựa thông biển, nhựa galipô
  2. (hàng hải) nhựa sơn thuyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "galipot"

Từ có nhắc đến "galipot"

galipot
Le marin utilise du galipot pour calfater le bateau.