galipoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Sơn, quét nhựa sơn: Hành động phủ một lớp sơn hoặc nhựa đường lên bề mặt, đặc biệttrên tàu thuyền, để bảo vệ chống thấm nước hoặc ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent galipoter la coque du bateau avant la mise à l'eau. (Các thủy thủ phải sơn nhựa lên thân tàu trước khi hạ thủy.)
    • Pour l'étanchéité, on a galipoté le pont en bois. (Để chống thấm, người ta đã quét nhựa sơn lên boong gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galipoter"một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh đóng tàu, sửa chữa bảo dưỡng tàu thuyền. nhấn mạnh vào việc sử dụng các loại sơn đặc biệt hoặc nhựa đường (goudron, brai) cho mục đích bảo vệ.
Biến thể từ gần giống
  • Galipot (danh từ): Nhựa thông, một loại nhựa cây dùng trong công nghiệp. Đâytừ gốc của "galipoter".
  • Goudronner (ngoại động từ): Quét nhựa đường, trát nhựa đường. Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho các bề mặt khác ngoài tàu thuyền (ví dụ: đường ).
  • Peindre (ngoại động từ): Sơn (nói chung). Là từ rộng hơn, không mang tính chuyên ngành hàng hải cụ thể như "galipoter".
Từ đồng nghĩa
  • Goudronner: Quét nhựa đường.
  • Bitumer: Trát nhựa đường.
  • Enduire (d'un produit protecteur): Phủ (một sản phẩm bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với "galipoter" do đâymột thuật ngữ chuyên môn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galipoter".

ngoại động từ
  1. (hàng hải) sơn, quét nhựa sơn

Từ gần giống