gall-fly

/'gɔ:lfai/
Học thuật
Thân thiện
gall-fly

A gall-fly lays its eggs on the leaf of an oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu cây : Một loại côn trùng nhỏ, thường một loài ong hoặc ruồi nhỏ, khả năng đẻ trứng vào thực vật. Phản ứng của cây tạo ra một cấu trúc bất thường gọi là "gall" (u, bướu) để bao bọc cách ly ấu trùng đang phát triển. "Gall-fly" tên gọi chung cho các loài côn trùng gây ra hiện tượng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oak tree was infested with gall-flies. (Cây sồi bị nhiễm sâu cây .)
    • Biologists study the relationship between the gall-fly and the plant. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu mối quan hệ giữa sâu cây cây chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "gall-fly" thường được dùng để chỉ cụ thể các loài thuộc họ Cynipidae (ong gây u cây).
    • The life cycle of this particular gall-fly is highly specialized. (Vòng đời của loài sâu cây cụ thể này rất chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gall wasp (n): Ong gây u cây. Đây thường một loại "gall-fly" cụ thể thuộc họ ong.
  • Gall-maker (n): Sinh vật tạo u cây. Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả côn trùng các sinh vật khác có thể gây ra u cây.
  • Gall (n): Cái u, cái bướu trên cây do côn trùng như "gall-fly" gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Cynipid wasp: Ong Cynipid (tên khoa học của nhiều loài gall-fly).
  • Gall insect: Côn trùng gây u cây (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "gall-fly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gall-fly".

gall-fly

A gall-fly lays its eggs on the leaf of an oak tree.

danh từ
  1. sâu cây