gall-nut
/'gɔ:lnʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụn cây, vú lá: Một khối u nhỏ, cứng, hình tròn hoặc bất thường mọc trên cây, đặc biệt là trên cây sồi, do phản ứng của cây đối với sự xâm nhập của một số loài côn trùng (như ong bắp cày). Những mụn này thường được sử dụng trong sản xuất mực và thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient ink was made from iron salts and tannic acid extracted from gall-nuts. (Mực cổ xưa được làm từ muối sắt và axit tannic chiết xuất từ mụn cây.)
- We found several gall-nuts on the oak leaves. (Chúng tôi tìm thấy vài cái vú lá trên những chiếc lá sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oak gall-nut": Mụn cây sồi, một loại gall-nut phổ biến và có giá trị.
- Oak gall-nuts are rich in tannin. (Mụn cây sồi rất giàu tanin.)
Biến thể và từ gần giống
- Gall (n): Mụn cây (tên gọi chung, có thể bao gồm gall-nut).
- Oak apple (n): Một loại mụn cây lớn, hình tròn trên cây sồi.
Từ đồng nghĩa
- Nutgall (n): Mụn cây (từ đồng nghĩa chính xác).
- Oak gall (n): Mụn cây sồi.