gall-stone
/'gɔ:lstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sỏi mật: Một khối rắn, thường được hình thành từ cholesterol hoặc bilirubin, nằm trong túi mật hoặc ống mật. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a gall-stone. (Bệnh nhân được chẩn đoán có sỏi mật.)
- Severe pain can be a symptom of a gall-stone. (Cơn đau dữ dội có thể là triệu chứng của sỏi mật.)
- Surgery may be required to remove the gall-stone. (Có thể cần phẫu thuật để loại bỏ viên sỏi mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass a gall-stone": đào thải một viên sỏi mật (thường qua đường mật).
- The patient experienced intense pain while trying to pass the gall-stone. (Bệnh nhân trải qua cơn đau dữ dội khi cố gắng đào thải viên sỏi mật.)
"gall-stone formation": sự hình thành sỏi mật.
- A high-fat diet can contribute to gall-stone formation. (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể góp phần vào sự hình thành sỏi mật.)
Biến thể và từ gần giống
Gallstone (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "gall-stone", cùng nghĩa là sỏi mật.
- Gallstones are a common digestive system problem. (Sỏi mật là một vấn đề phổ biến của hệ tiêu hóa.)
Biliary calculus (n): Tên y học chính thức khác cho sỏi mật.
- The doctor referred to it as a biliary calculus. (Bác sĩ gọi nó là sỏi đường mật.)
Từ đồng nghĩa
- Cholelith (n): Sỏi mật (thuật ngữ y học chuyên ngành).
- Biliary stone (n): Sỏi đường mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "gall-stone").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gall-stone").