gallantly

/'gæləntli/
Học thuật
Thân thiện
gallantly

He gallantly offered her his arm as they crossed the street.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gan dạ, dũng cảm: Hành động với lòng can đảm sự quả cảm, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Một cách lịch sự, hào hiệp (với phụ nữ): Cư xử một cách lịch thiệp, tôn trọng chu đáo, đặc biệt đối với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa dũng cảm):

    • The soldiers fought gallantly to defend the city. (Những người lính chiến đấu một cách dũng cảm để bảo vệ thành phố.)
    • He gallantly risked his life to save the child from the fire. (Anh ấy đã gan dạ liều mạng để cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.)
  • Phó từ (nghĩa lịch sự):

    • He bowed gallantly and offered her his seat. (Anh ấy cúi chào một cách lịch sự nhường ghế cho ấy.)
    • The knight gallantly escorted the lady to her carriage. (Hiệp sĩ đã hào hiệp hộ tống quý tới cỗ xe ngựa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave gallantly": cư xử một cách hào hiệp, lịch thiệp.

    • He always behaves gallantly in the presence of ladies. (Anh ấy luôn cư xử một cách lịch thiệp khi có mặt các quý .)
  • "to accept defeat gallantly": chấp nhận thất bại một cách đường hoàng, dũng cảm.

    • Despite the loss, the team accepted defeat gallantly. ( thua cuộc, đội đã chấp nhận thất bại một cách đường hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallant (tính từ): gan dạ, dũng cảm; hào hiệp, lịch sự (với phụ nữ).
    • He was a gallant soldier. (Ông ấy một người lính dũng cảm.)
    • His gallant manners impressed everyone. (Cử chỉ hào hiệp của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dũng cảm: Bravely, courageously, valiantly.
  • Lịch sự: Chivalrously, courteously, politely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "gallantly")

Thành ngữ liên quan
  • To do/play the gallant: tỏ ra hào hiệp, lịch sự (thường với phụ nữ).
    • At the ball, he was doing the gallant with all the ladies. (Tại buổi khiêu vũ, anh ta tỏ ra rất hào hiệp với tất cả các quý .)
gallantly

He gallantly offered her his arm as they crossed the street.

phó từ
  1. gan dạ, dũng cảm
  2. nịnh đầm, lịch sự với phụ nữ; lả lơi