galley-proof

/'gælipru:f/
Học thuật
Thân thiện
galley-proof

The editor carefully reviews the galley-proof for any errors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in thử, bản rập thử: Trong ngành in ấn, đây bản in đầu tiên được tạo ra từ các khuôn chữ (thường từ bản khắc hoặc bản kẽm) để kiểm tra sửa lỗi trước khi in chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The editor carefully checked the galley-proof for any typographical errors. (Biên tập viên đã kiểm tra bản in thử một cách cẩn thận để tìm bất kỳ lỗi sắp chữ nào.)
    • Please return the corrected galley-proof to the printer by Friday. (Vui lòng trả lại bản rập thử đã được sửa cho nhà in trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approve a galley-proof": phê duyệt một bản in thử.

    • The author must approve the galley-proof before the book goes to press. (Tác giả phải phê duyệt bản in thử trước khi cuốn sách được đưa vào in.)
  • "galley-proof corrections": những chỗ sửa trên bản in thử.

    • He marked the galley-proof corrections using standard proofreading symbols. (Anh ấy đánh dấu những chỗ cần sửa trên bản in thử bằng các ký hiệu hiệu đính tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (n): bản in thử nói chung.

    • page proof (bản in thử theo trang).
    • final proof (bản in thử cuối cùng).
  • Galley (n): khay chữ, bản khắc (trong in ấn cổ điển); cũng có thể chỉ bản thảo dài.

Từ đồng nghĩa
  • Proof sheet: tờ in thử.
  • Page proof: bản in thử theo trang (một giai đoạn sau galley-proof).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành xuất bản in ấn. Trong quy trình xuất bản hiện đại, "galley-proof" thường đề cập đến bản in thử đầu tiên, chưa được chia trang hoàn chỉnh.
galley-proof

The editor carefully reviews the galley-proof for any errors.

danh từ
  1. (ngành in) bản in thử, bản rập th