galley-slave

/'gælisleiv/
Học thuật
Thân thiện
galley-slave

A galley-slave rows a large wooden ship across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nô lệ chèo thuyền galley: Chỉ một nhân hoặc nô lệ bị buộc phải chèo những chiếc thuyền chiến lớn (galley) trong thời cổ đại trung cổ, thường một hình phạt khắc nghiệt.
    • Người phải làm việc cực nhọc, vất vả: (Nghĩa bóng) Chỉ một người phải làm công việc lao động chân tay nặng nhọc, mệt mỏi đơn điệu một cách khốn khổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Rome, prisoners of war were often forced to become galley-slaves. (Trong thời La cổ đại, tù binh chiến tranh thường bị bắt làm nô lệ chèo thuyền.)
    • He felt like a galley-slave, typing reports in the office for 12 hours a day. (Anh ấy cảm thấy như một kẻ nô lệ, đánh máy báo cáo trong văn phòng 12 tiếng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be chained like a galley-slave": Bị xích như nô lệ chèo thuyền, ám chỉ sự mất tự do bị buộc phải lao động khổ sai.
    • The workers were chained to their desks like galley-slaves, with no breaks. (Các công nhân bị xích vào bàn làm việc như nô lệ, không giờ nghỉ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Galley (n): Thuyền galley, một loại thuyền chiến cổ dùng mái chèo.
  • Slave (n): Nô lệ.
  • Oarsman (n): Người chèo thuyền (nói chung, không mang nghĩa nô lệ).
Từ đồng nghĩa
  • Bondservant: Nô lệ, người hầu bị trói buộc.
  • Drudge: Người làm công việc nặng nhọc, tay chân.
  • Toiler: Người lao động vất vả.
Thành ngữ liên quan
  • "A life of galley-slave labor": Một cuộc sống lao động khổ sai.
    • Many in the factory lived a life of galley-slave labor for meager wages. (Nhiều người trong nhà máy sống một cuộc đời lao động khổ sai với đồng lương ít ỏi.)
galley-slave

A galley-slave rows a large wooden ship across the open sea.

danh từ
  1. người nô lệ chèo thuyền
  2. người phải làm việc cực nhọc