gallicanisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giáo thuyết (Giáo hội) Galican: Một học thuyết phong trào trong lịch sử Giáo hội Công giáo tại Pháp, nhấn mạnh quyền tự chủ của Giáo hội Pháp (Giáo hội Galican) đối với quyền lực của Giáo hoàng ở Roma, đặc biệt trong các vấn đề hành chính tài chính.
    • Sự gắn bó với giáo thuyết Galican: Việc ủng hộ hoặc tuân theo các nguyên tắc của chủ nghĩa Galican.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gallicanisme a été une force politique et religieuse importante en France jusqu'au XIXe siècle. (Chủ nghĩa Galican đã là một lực lượng chính trị tôn giáo quan trọngPháp cho đến thế kỷ XIX.)
    • Son gallicanisme se manifestait par son soutien à l'autonomie de l'Église de France. (Lòng gắn bó với giáo thuyết Galican của ông thể hiện qua sự ủng hộ quyền tự chủ của Giáo hội Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gallicanisme politique": Chủ nghĩa Galican chính trị, nhấn mạnh quyền của nhà nước trong việc kiểm soát một số mặt của Giáo hội.

    • Le gallicanisme politique était défendu par certains monarques français. (Chủ nghĩa Galican chính trị đã được một số quân vương Pháp bảo vệ.)
  • "Gallicanisme ecclésiastique": Chủ nghĩa Galican giáo hội, tập trung vào quyền tự quản của các giám mục giáo sĩ Pháp.

    • Les évêques favorables au gallicanisme ecclésiastique s'opposaient aux décrets du pape. (Các giám mục ủng hộ chủ nghĩa Galican giáo hội đã phản đối các sắc lệnh của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallican (adj): (thuộc về) Galican, liên quan đến Giáo hội Pháp hoặc chủ nghĩa Galican.

    • Les libertés gallicanes étaient inscrites dans la Déclaration du clergé de France de 1682. (Các quyền tự do Galican đã được ghi trong Tuyên ngôn của Giáo sĩ Pháp năm 1682.)
  • Gallican (nm): Người ủng hộ chủ nghĩa Galican.

    • Ce théologien était un gallican convaincu. (Nhà thần học nàymột tín đồ Galican kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomisme ecclésiastique (français): Chủ nghĩa tự trị giáo hội (của Pháp) (nhấn mạnh khía cạnh tự chủ).
  • Indépendantisme religieux (dans le contexte français): Chủ nghĩa độc lập tôn giáo (trong bối cảnh Pháp).
Từ trái nghĩa
  • Ultramontanisme: Chủ nghĩa Ultramontan (chủ trương tăng cường quyền lực ảnh hưởng trung ương của Giáo hoàng đối với các Giáo hội địa phương).
    • Le concile Vatican I a marqué un recul du gallicanisme face à l'ultramontanisme. (Công đồng Vatican I đánh dấu sự thụt lùi của chủ nghĩa Galican trước chủ nghĩa Ultramontan.)
Lưu ý sử dụng
  • Gallicanismemột thuật ngữ lịch sử thần học chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử Giáo hội hoặc lịch sử nước Pháp.
  • Từ này không thông dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. giáo thuyết (giáo hội) galican
  2. sự gắn bó với giáo thuyết galican