gallicisme
Học thuậtThân thiện
Un gallicisme est une expression typiquement française utilisée dans une autre langue.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Từ ngữ đặc Pháp: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Pháp, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
- Chủ nghĩa Pháp trong ngôn ngữ: Hiện tượng sử dụng các cấu trúc, từ vựng hoặc cách nói mang đậm phong cách Pháp trong một ngôn ngữ không phải là tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Rendez-vous" est un gallicisme courant en anglais. ("Rendez-vous" là một từ ngữ đặc Pháp phổ biến trong tiếng Anh.)
- Évitez les gallicismes lorsque vous parlez espagnol. (Hãy tránh các từ ngữ đặc Pháp khi bạn nói tiếng Tây Ban Nha.)
- L'expression "à la mode" est un gallicisme. (Cụm từ "à la mode" là một từ ngữ đặc Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plein de gallicismes": đầy rẫy những từ ngữ đặc Pháp.
- Son italien est plein de gallicismes. (Tiếng Ý của anh ta đầy rẫy những từ ngữ đặc Pháp.)
"Corriger un gallicisme": sửa một từ ngữ đặc Pháp.
- Le professeur a corrigé le gallicisme dans ma rédaction. (Giáo viên đã sửa từ ngữ đặc Pháp trong bài luận của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Galliciser (động từ): làm cho có tính chất Pháp, Pháp hóa (thường dùng trong ngôn ngữ).
- Il gallicise certains mots anglais. (Anh ấy Pháp hóa một số từ tiếng Anh.)
Antigallicisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bài Pháp (trong ngôn ngữ hoặc văn hóa).
- Un mouvement d'antigallicisme linguistique. (Một phong trào bài Pháp trong ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Francisme (danh từ giống đực): từ ngữ đặc Pháp (cùng nghĩa với "gallicisme").
- Tournure française (cụm từ): lối nói kiểu Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
Un gallicisme est une expression typiquement française utilisée dans une autre langue.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp