gallimaufry

/,gæli'mɔ:fri/
Học thuật
Thân thiện
gallimaufry

The artist's studio was a cheerful gallimaufry of paints, brushes, and sketches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tập hợp hỗn tạp, một mớ hỗn độn: Chỉ một nhóm hoặc một bộ sưu tập gồm nhiều thứ khác nhau, không trật tự hoặc sự liên kết rõ ràng, thường được tập hợp một cách ngẫu nhiên. Từ này mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market was a gallimaufry of sights, sounds, and smells. (Chợ một mớ hỗn độn của những cảnh tượng, âm thanh mùi vị.)
    • His latest book is a gallimaufry of ideas from different philosophies. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy một tập hợp hỗn tạp những ý tưởng từ các triết khác nhau.)
    • The drawer contained a gallimaufry of old keys, buttons, and coins. (Ngăn kéo chứa một mớ lộn xộn những chiếc chìa khóa , cúc áo đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gallimaufry of...": một mớ hỗn độn gồm...
    • The speech was a gallimaufry of promises, anecdotes, and statistics. (Bài phát biểu một mớ hỗn độn gồm những lời hứa, giai thoại số liệu thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Hodgepodge (n): Một sự pha trộn lộn xộn, hỗn tạp. (Từ đồng nghĩa phổ biến ít trang trọng hơn).
  • Medley (n): Sự pha trộn, hỗn hợp đa dạng. (Có thể mang nghĩa tích cực hơn, như một sự kết hợp thú vị).
  • Mélange (n): Hỗn hợp. (Từ mượn tiếng Pháp, sắc thái tương tự nhưng thanh lịch hơn).
  • Potpourri (n): Hỗn hợp, tập hợp đa dạng. (Thường dùng cho các vật phẩm nhỏ hoặc ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Jumble: Mớ lộn xộn, hỗn độn.
  • Mishmash: Hỗn tạp, lộn xộn.
  • Assortment: Sự phân loại, tập hợp nhiều loại. (Trung tính hơn, có thể trật tự).
  • Conglomeration: Tập hợp, khối kết tụ. (Nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều phần khác nhau).
Thành ngữ liên quan

(Từ "gallimaufry" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. thường được dùng độc lập để mô tả một sự hỗn độn.)

gallimaufry

The artist's studio was a cheerful gallimaufry of paints, brushes, and sketches.

danh từ
  1. mớ hỗn độn, mớ hổ lốn