gallinacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim thuộc bộ Gà: Từ dùng để chỉ các loài chim thuộc bộ Galliformes, bao gồm các loài như gà, gà tây, gà lôi, chim cút. Đây là một thuật ngữ phân loại học.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gia cầm: Cách gọi cũ, ít dùng, để chỉ chung các loài gia cầm, đặc biệt là gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le coq et la poule sont des gallinacés. (Gà trống và gà mái là những loài chim thuộc bộ Gà.)
- Ce terme scientifique désigne un ordre d'oiseaux, les gallinacés. (Thuật ngữ khoa học này chỉ một bộ chim, bộ Gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Démarche de gallinacé: (Y học) Dáng đi như gà. Cụm từ này mô tả một kiểu dáng đi bất thường, không vững vàng, nhấc chân cao, thường gặp trong một số bệnh lý thần kinh hoặc cơ.
- Le patient présente une démarche de gallinacé caractéristique de cette neuropathie. (Bệnh nhân có dáng đi như gà đặc trưng của bệnh lý thần kinh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallinacée (tính từ giống cái): Thuộc về bộ Gà, có đặc điểm như gà.
- Une espèce gallinacée. (Một loài thuộc bộ Gà.)
- Galliformes (danh từ giống đực, số nhiều): Tên khoa học chính thức của bộ Gà, thường được dùng thay thế cho "gallinacé" trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Volaille (danh từ giống cái): Gia cầm (nghĩa rộng và phổ biến hơn trong đời sống).
- Oiseau de basse-cour (danh từ giống đực): Chim nuôi trong sân, gia cầm.
danh từ giống đực
- (số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ) như galliformes
- démarche de gallinacé(y học) dáng đi như gà